swooningly

/'swu:niɳli/
Học thuật
Thân thiện
swooningly

The music faded swooningly into the final chord.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đắm, một cách ngây ngất: "swooningly" mô tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự say mê, ngất ngây, thường do cảm xúc hoặc sự ngưỡng mộ cực độ.
    • Một cách uể oải, lịm dần: Trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc nghệ thuật, từ này có thể diễn tả cách một âm thanh hoặc hiệu ứng giảm dần cường độ một cách nhẹ nhàng, mềm mại cho đến khi tắt hẳn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She looked at him swooningly, completely captivated by his words. ( ấy nhìn anh ta một cách đắm, hoàn toàn bị cuốn hút bởi lời nói của anh.)
    • The final note of the violin faded away swooningly. (Nốt nhạc cuối cùng của câycầm tắt dần một cách nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swooningly beautiful": đẹp đến mức làm người ta ngây ngất.
    • The sunset over the ocean was swooningly beautiful. (Cảnh hoàng hôn trên biển đẹp một cách ngây ngất.)
  • "swooningly romantic": lãng mạn một cách đắm.
    • He wrote her a swooningly romantic love letter. (Anh ấy viết cho một bức thư tình lãng mạn một cách đắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Swoon (động từ): ngất đi, ngây ngất.
    • The audience swooned at the singer's performance. (Khán giả ngây ngất trước màn trình diễn của ca sĩ.)
  • Swooning (tính từ): đang ngây ngất, đang đắm.
    • She gave him a swooning look. ( ấy trao cho anh một cái nhìn đầy đắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Adoringly: một cách yêu mến, tôn thờ.
  • Ecstatically: một cách ngây ngất, vui sướng tột độ.
  • Faintly: một cách yếu ớt, mờ nhạt (nghĩa liên quan đến âm thanh tắt dần).
Từ trái nghĩa
  • Indifferently: một cách thờ ơ, lãnh đạm.
  • Abruptly: một cách đột ngột, bất thình lình (trái nghĩa với nghĩa "tắt dần").
swooningly

The music faded swooningly into the final chord.

phó từ
  1. tắt dần, nhẹ dần (điệu nhạc...)