sword-belt
/'sɔ:dbelt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đai đeo gươm: Một loại dây đai, thường bằng da hoặc vải, được đeo quanh hông hoặc qua vai để giữ và mang theo một thanh gươm hoặc kiếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight tightened his sword-belt before the duel. (Kỵ sĩ thắt chặt đai đeo gươm của mình trước trận đấu tay đôi.)
- A finely crafted sword-belt was part of the officer's uniform. (Một chiếc đai đeo gươm được chế tác tinh xảo là một phần của bộ quân phục sĩ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to buckle on one's sword-belt": thắt, đeo đai đeo gươm vào.
- He buckled on his sword-belt, ready for battle. (Anh ta thắt đai đeo gươm vào, sẵn sàng cho trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Baldric (n): Dây đeo kiếm rộng bản, thường đeo chéo qua vai.
- Scabbard (n): Bao kiếm, vỏ kiếm (thường được treo vào sword-belt).
- Belt (n): Đai, thắt lưng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết để đeo vũ khí).
Từ đồng nghĩa
- Weapon belt: Đai đeo vũ khí.
- Military belt: Đai quân sự.