sword-dance

/'sɔ:ddɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
sword-dance

A performer executes a traditional sword-dance on a wooden stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu múa kiếm: Một điệu múa truyền thống trong đó người biểu diễn sử dụng một hoặc nhiều thanh kiếm như một đạo cụ chính. Điệu múa có thể bao gồm các động tác nhảy qua lại giữa các thanh kiếm đặt trên mặt đất hoặc biểu diễn các kỹ thuật với kiếm trên tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Highland regiment performed a traditional Scottish sword-dance. (Trung đoàn vùng cao đã biểu diễn một điệu múa kiếm truyền thống của Scotland.)
    • Learning the sword-dance requires great skill and precision. (Học múa kiếm đòi hỏi kỹ năng độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a sword-dance": biểu diễn một điệu múa kiếm.
    • The cultural festival featured a group that came to perform a sword-dance. (Lễ hội văn hóa sự góp mặt của một nhóm đến để biểu diễn múa kiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sword dancing (danh động từ): hành động biểu diễn múa kiếm.
    • Sword dancing is an important part of their heritage. (Múa kiếm một phần quan trọng trong di sản của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Blade dance: điệu múa lưỡi kiếm (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Weapon dance: điệu múa khí (khái niệm rộng hơn, bao gồm các điệu múa với các loại khí khác ngoài kiếm).
sword-dance

A performer executes a traditional sword-dance on a wooden stage.

danh từ
  1. điệu múa kiếm