sword-fish
/'sɔ:dfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá mũi kiếm: Một loài cá biển lớn, thuộc bộ Cá vược, được đặc trưng bởi chiếc mõm dài, phẳng và sắc nhọn giống như lưỡi kiếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The swordfish is known for its speed and strength. (Cá mũi kiếm được biết đến với tốc độ và sức mạnh của nó.)
- We saw a swordfish leaping out of the water. (Chúng tôi thấy một con cá mũi kiếm nhảy lên khỏi mặt nước.)
- Swordfish is a popular choice in many seafood restaurants. (Cá mũi kiếm là một lựa chọn phổ biến trong nhiều nhà hàng hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fish for swordfish": đi câu cá mũi kiếm.
- They went to the deep sea to fish for swordfish. (Họ ra biển khơi để đi câu cá mũi kiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Swordfishing (danh động từ): hành động đánh bắt cá mũi kiếm.
- Swordfishing is a challenging sport. (Câu cá mũi kiếm là một môn thể thao đầy thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Xiphias gladius (danh từ): tên khoa học của cá mũi kiếm.
danh từ
- (động vật học) cá mũi kiếm