sword-guard
/'sɔ:dgɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái chặn ở đốc kiếm: Một bộ phận của kiếm, thường được làm bằng kim loại, nằm giữa lưỡi kiếm và chuôi kiếm. Nó có chức năng chính là bảo vệ tay người cầm kiếm khỏi trượt vào lưỡi kiếm sắc bén hoặc chặn đòn tấn công của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intricate design on the sword-guard was a work of art. (Họa tiết tinh xảo trên cái chặn ở đốc kiếm là một tác phẩm nghệ thuật.)
- A good sword-guard is essential for the safety of the swordsman. (Một cái chặn ở đốc kiếm tốt là điều cần thiết cho sự an toàn của kiếm sĩ.)
- He admired the craftsmanship of the antique sword-guard. (Anh ấy ngưỡng mộ tay nghề thủ công của cái chặn ở đốc kiếm cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ornate sword-guard": Cái chặn ở đốc kiếm được trang trí công phu, thường thấy trên các thanh kiếm nghi lễ hoặc của giới quý tộc.
- The samurai's katana featured an ornate sword-guard with a family crest. (Thanh katana của võ sĩ samurai có một cái chặn ở đốc kiếm được trang trí công phu với gia huy.)
"Functional sword-guard": Cái chặn ở đốc kiếm được thiết kế chú trọng vào tính thực dụng và hiệu quả chiến đấu hơn là tính thẩm mỹ.
- For battle, a simple and sturdy functional sword-guard was preferred. (Để chiến đấu, một cái chặn ở đốc kiếm chức năng đơn giản và chắc chắn được ưa chuộng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Tsuba (danh từ): Từ tiếng Nhật chỉ cái chặn ở đốc kiếm của kiếm Nhật (katana, wakizashi, v.v.).
- The tsuba is often a highly decorative element of a Japanese sword. (Tsuba thường là một bộ phận trang trí rất tinh xảo của thanh kiếm Nhật.)
Hilt (danh từ): Chuôi kiếm, bao gồm cả phần tay cầm và cái chặn ở đốc kiếm.
- He gripped the hilt of the sword tightly. (Anh ta nắm chặt chuôi kiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Quillon (danh từ): Một thuật ngữ chuyên môn hơn, thường dùng cho kiếm châu Âu, chỉ phần nhô ra của cái chặn ở đốc kiếm.
- Crossguard (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, mô tả hình dạng chữ thập của nhiều cái chặn ở đốc kiếm phương Tây.
danh từ
- cái chặn ở đốc kiếm