sword-knot

/'sɔ:dnɔt/
Học thuật
Thân thiện
sword-knot

A cavalry officer secures the sword-knot to his wrist before a parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng dây đeo kiếm: Một dải dây, thường làm từ vàng bạc, lụa hoặc da, được buộc vào chuôi kiếm (gần quả cân) để người dùng có thể quấn quanh cổ tay, ngăn không cho kiếm bị tuột khỏi tay trong chiến đấu. Về sau, chủ yếu trở thành một phụ kiện trang trí trên đồng phục quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The officer's uniform was complete with a decorative sword-knot. (Bộ đồng phục của sĩ quan được hoàn thiện với một vòng dây kiếm trang trí.)
    • He tightened the sword-knot around his wrist before the duel. (Anh ta siết chặt vòng dây kiếm quanh cổ tay trước trận đấu tay đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử trang phục: "Sword-knot" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự, hoặc khi mô tả trang phục truyền thống, nghi lễ.
    • In the 18th century, the color of the sword-knot often denoted the rank of the cavalry officer. (Vào thế kỷ 18, màu sắc của vòng dây kiếm thường biểu thị cấp bậc của sĩ quan kỵ binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-épée (danh từ, gốc Pháp): Dây đeo kiếm, một thuật ngữ khác có thể dùng để chỉ một phụ kiện tương tự để đeo mang kiếm.
  • Sabretache (danh từ): Túi đeo của kỵ binh, thường treo cùng với kiếm, một phụ kiện đồng phục khác liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Wrist strap (cho kiếm): Dây đeo cổ tay (dành cho kiếm). (Lưu ý: Đây cách diễn đạt chức năng hơn một thuật ngữ chuyên biệt.)
Ghi chú về từ
  • Từ ghép: "Sword-knot" một danh từ ghép giữa "sword" (thanh kiếm) "knot" (cái nút, thắt). Tuy nhiên, nghĩa của một vật dụng cụ thể, không đơn thuần "nút thắt trên kiếm".
sword-knot

A cavalry officer secures the sword-knot to his wrist before a parade.

danh từ
  1. vòng dây kiếm (để đeo cổ tay)