sword-lily

/'sɔ:d,lili/
Học thuật
Thân thiện
sword-lily

A gardener plants a sword-lily bulb in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa lay ơn: "sword-lily" tên tiếng Anh của một loài cây cảnh hoa đẹp, thường được gọi là hoa lay ơn. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng dài nhọn giống thanh kiếm (sword) hoa dạng giống hoa loa kèn (lily).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was full of colorful sword-lilies. (Khu vườn ngập tràn những cây hoa lay ơn đầy màu sắc.)
    • She received a bouquet of sword-lilies on her birthday. ( ấy nhận được một hoa lay ơn vào ngày sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bed of sword-lilies": một luống hoa lay ơn.
    • The park features a large bed of sword-lilies. (Công viên một luống hoa lay ơn rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gladiolus (n): Tên gọi khoa học cũng một tên tiếng Anh phổ biến khác của cùng loài cây này.
    • Gladiolus is often used in floral arrangements. (Hoa lay ơn thường được dùng trong cắm hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gladiolus: hoa lay ơn (tên gọi khoa học thông dụng).
  • Corn flag: một tên gọi ít phổ biến hơn.
sword-lily

A gardener plants a sword-lily bulb in a sunny flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa lay ơn