sword-play

/'sɔ:dplei/
Học thuật
Thân thiện
sword-play

A fencer practices his sword-play in the training hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật đánh kiếm, kỹ thuật sử dụng kiếm: Chỉ kỹ năng, nghệ thuật hoặc hành động chiến đấu bằng kiếm, thường được biểu diễn như một môn thể thao hoặc trong các vở kịch, phim ảnh.
    • Cuộc đấu khẩu, sự tranh luận sắc bén: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một cuộc tranh cãi hoặc trao đổi lẽ nhanh, sắc sảo gay gắt giữa hai hay nhiều người, giống như một cuộc đấu kiếm bằng lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đánh kiếm):

    • The actors rehearsed the intricate sword-play for the stage duel. (Các diễn viên đã tập luyện những kỹ thuật đánh kiếm phức tạp cho cảnh đấu tay đôi trên sân khấu.)
    • Fencing is a modern sport that evolved from traditional sword-play. (Môn đấu kiếm một môn thể thao hiện đại phát triển từ thuật đánh kiếm truyền thống.)
  • Danh từ (nghĩa đấu khẩu):

    • The political debate turned into a fierce verbal sword-play. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc đấu khẩu bằng lời nói ác liệt.)
    • Their conversation was a witty sword-play of ideas. (Cuộc trò chuyện của họ một màn trao đổi ý tưởng đầy trí tuệ sắc sảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A duel of sword-play": Một cuộc đấu tay đôi bằng kiếm.

    • The film's climax features an epic duel of sword-play on the castle walls. (Cao trào của bộ phim một cảnh đấu kiếm tay đôi hoành tráng trên tường thành.)
  • "Verbal sword-play": Đấu khẩu, tranh luận bằng lời nói sắc bén.

    • The lawyers engaged in sharp verbal sword-play during the cross-examination. (Các luật sư đã tham gia vào một cuộc đấu khẩu sắc bén trong quá trình thẩm vấn chéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Swordsmanship (n): Kỹ năng hoặc nghệ thuật sử dụng kiếm. Từ này gần nghĩa với "sword-play" nhưng thường nhấn mạnh vào kỹ năng tinh thông hơn hành động biểu diễn hay đối kháng.
    • He studied swordsmanship for many years. (Anh ấy đã nghiên cứu kiếm thuật trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fencing (n): Đấu kiếm (thường chỉ môn thể thao).
  • Duel (n): Cuộc đấu tay đôi (có thể bằng kiếm hoặc súng).
  • Sparring (n): Đấu tập, tranh luận thử (dùng cho cả thuật tranh cãi).
  • Banter (n): Lời nói đùa dí dỏm, trao đổi vui vẻ (nhẹ nhàng hơn "sword-play" trong nghĩa đấu khẩu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "sword-play".)

Thành ngữ liên quan
  • Cross swords (with someone): Đấu kiếm (với ai); tranh cãi, đối đầu (với ai).
    • The two scholars often cross swords in academic journals. (Hai học giả thường đối đầu nhau trên các tạp chí học thuật.)
sword-play

A fencer practices his sword-play in the training hall.

danh từ
  1. thuật đánh kiếm
  2. lẽ đập lại
  3. cuộc đấu khẩu