sword-proof

/'sɔ:dpru:f/
Học thuật
Thân thiện
sword-proof

A knight wears a sword-proof vest during training.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gươm đâm không thủng, chống lại được lưỡi kiếm: Mô tả một vật liệu, lớp phủ hoặc cấu trúc khả năng chịu được hoặc ngăn chặn một nhát đâm, chém từ một thanh kiếm, không bị rách, cắt hoặc xuyên thủng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The knight wore a sword-proof vest under his armor. (Kỵ mặc một chiếc áo giáp gươm đâm không thủng bên dưới bộ giáp của mình.)
    • Ancient legends often spoke of magical shields that were completely sword-proof. (Những truyền thuyết cổ xưa thường kể về những chiếc khiên ma thuật hoàn toàn gươm đâm không thủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make something sword-proof": làm cho cái đó khả năng chống kiếm.
    • The blacksmith worked for weeks to make the royal shield sword-proof. (Người thợ rèn đã làm việc nhiều tuần để khiến chiếc khiên của nhà vua gươm đâm không thủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulletproof (adj): đạn bắn không thủng.
    • The president's car is bulletproof. (Xe của tổng thống loại đạn bắn không thủng.)
  • Waterproof (adj): không thấm nước.
    • You need a waterproof jacket for the hike. (Bạn cần một chiếc áo khoác không thấm nước cho chuyến đi bộ.)
  • Fireproof (adj): chống cháy.
    • Important documents are kept in a fireproof safe. (Các tài liệu quan trọng được cất trong một chiếc két sắt chống cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cut-resistant: khả năng kháng cắt.
  • Impenetrable (to blades/swords): không thể xuyên thủng (bởi lưỡi dao/kiếm).
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép, được tạo thành từ danh từ "sword" (thanh kiếm) tính từ "proof" (chống lại, không thấm). Cấu trúc "[danh từ] + -proof" rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các tính từ chỉ khả năng chống chịu.
  • Đây một từ chuyên dụng, thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, giả tưởng, hoặc mô tả các vật dụng bảo hộ đặc biệt.
sword-proof

A knight wears a sword-proof vest during training.

tính từ
  1. gươm đâm không thủng