sword-stick

/'sɔ:dkein/ Cách viết khác : (sword-stick) /'sɔ:dstik/
Học thuật
Thân thiện
sword-stick

A gentleman carries a sword-stick while walking in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gậy kiếm: Một loại gậy hoặc ba-toong rỗng bên trong, chứa một lưỡi kiếm hoặc dao găm có thể rút ra được. được thiết kế để trông giống một cây gậy bình thường nhưng lại một khí ẩn giấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman carried an elegant sword-stick, which was both a walking aid and a concealed weapon. (Ngài quý ông mang theo một cây gậy kiếm thanh lịch, vừa vật hỗ trợ đi lại vừa khí ngụy trang.)
    • In the 18th century, a sword-stick was a common accessory for self-defense among the upper class. (Vào thế kỷ 18, gậy kiếm một phụ kiện phổ biến để tự vệ trong giới thượng lưu.)
    • The antique dealer identified the old cane as a valuable sword-stick from the Victorian era. (Người buôn đồ cổ xác định cây gậy kia một cây gậy kiếm quý giá từ thời Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To draw the blade from a sword-stick": Rút lưỡi kiếm từ trong cây gậy kiếm ra.
    • In a moment of danger, he swiftly drew the blade from his sword-stick. (Trong một khoảnh khắc nguy hiểm, anh ta nhanh chóng rút lưỡi kiếm từ cây gậy của mình ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sword cane (n): Gậy kiếm (cách gọi khác, cùng nghĩa với "sword-stick").
    • "Sword cane" is another common term for this concealed weapon. ("Sword cane" một thuật ngữ phổ biến khác cho loại khí ngụy trang này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cane sword: Gậy kiếm.
  • Walking stick sword: Gậy chống kiếm.
Lưu ý
  • Sword-stick một danh từ ghép (compound noun) mô tả một vật thể cụ thể. Việc sở hữu hoặc mang theo một sword-stick có thể bị luật pháp nhiều nước quy định hoặc cấm do tính chất khí được ngụy trang.
sword-stick

A gentleman carries a sword-stick while walking in the park.

danh từ
  1. cái gậy kiếm ( lưỡi kiếmtrong)