swordfish
Định nghĩa
Danh từ:
- Cá kiếm: Một loài cá biển lớn, không có răng, nổi tiếng với hàm trên dài và nhọn giống như thanh kiếm. Chúng không hoàn toàn là động vật máu lạnh; có khả năng làm ấm não và mắt. Loài cá này sống ở vùng nước ấm trên toàn thế giới, nhưng thường kiếm ăn dưới đáy đại dương lạnh và nổi lên mặt nước vào ban đêm. Thịt của cá kiếm thường được dùng để làm món bít tết.
Ví dụ sử dụng
- (Cá kiếm là mục tiêu phổ biến trong câu cá thể thao vì kích thước và tốc độ của nó.)
- (Chúng tôi đã gọi món bít tết cá kiếm nướng cho bữa tối.)
- (Cá kiếm có thể lặn xuống độ sâu lớn để săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Swordfish" (trong ẩm thực): Thường được dùng để chỉ thịt của loài cá này, được chế biến thành các món nướng, áp chảo hoặc hấp.
- Swordfish is a firm, meaty fish that holds up well on the grill. (Cá kiếm là loại cá chắc, nhiều thịt, rất thích hợp để nướng.)
"Swordfish" (trong sinh học): Đề cập đến đặc điểm sinh học độc đáo của loài, như khả năng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
- The swordfish's ability to warm its brain allows it to hunt in cold waters. (Khả năng làm ấm não của cá kiếm cho phép nó săn mồi ở vùng nước lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Swordfish (không có biến thể): Từ này không có dạng biến thể phổ biến, nhưng có thể được dùng trong các cụm từ như (bít tết cá kiếm) hoặc (câu cá kiếm).
- Các loài cá tương tự:
- Marlin (cá marlin): Cũng có mũi dài, nhưng khác với cá kiếm.
- Sailfish (cá buồm): Có vây lưng lớn và mũi dài, thường bị nhầm với cá kiếm.
Từ đồng nghĩa
- Cá kiếm (trong tiếng Việt): Đây là bản dịch chính xác và duy nhất cho "swordfish".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Swordfish" là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- "Swordfish" (trong văn hóa): Đôi khi được dùng như một từ lóng hoặc biểu tượng trong các bối cảnh như phim ảnh (ví dụ: bộ phim năm 2001), nhưng không phải thành ngữ thông dụng.