swordless

/'sɔ:dlis/
Học thuật
Thân thiện
swordless

A knight stands swordless before the castle gate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mang kiếm, không kiếm: Trạng thái không sở hữu, không mang theo hoặc không được trang bị một thanh kiếm. Từ này thường mô tả một người, một nhân vật, hoặc một tình huống kiếm vắng mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The knight entered the peaceful hall, swordless, as a sign of trust. (Người hiệp sĩ bước vào hội trường hòa bình, không mang kiếm, như một dấu hiệu của sự tin tưởng.)
    • In the ancient ceremony, all participants had to be swordless. (Trong nghi lễ cổ xưa, tất cả người tham gia đều phải không kiếm.)
    • The statue depicts a swordless warrior, symbolizing an era of peace. (Bức tượng mô tả một chiến binh không kiếm, tượng trưng cho một thời đại hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go swordless": đi không mang kiếm, thường một lựa chọn chủ ý.
    • The king decided to go swordless among his people to show he feared no one. (Nhà vua quyết định đi giữa thần dân không mang kiếm để thể hiện rằng ngài không sợ ai.)
  • "swordless and defenseless": không kiếm không khả năng phòng vệ (thường dùng để nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương).
    • He felt swordless and defenseless in the face of the verbal attack. (Anh ta cảm thấy không khí không thể phòng vệ trước cuộc tấn công bằng lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Sword (n): thanh kiếm.
  • Sword-bearing (adj): mang kiếm.
  • Unarmed (adj): không trang (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ không bất kỳ khí nào, không chỉ kiếm).
Từ đồng nghĩa
  • Unarmed: không trang.
  • Weaponless: không khí.
Từ trái nghĩa
  • Armed: được trang.
  • Sword-bearing: mang kiếm.
  • Weaponed: khí.
swordless

A knight stands swordless before the castle gate.

tính từ
  1. không mang kiếm