swordsmanship
/'sɔ:dsmənʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ năng, tài nghệ hoặc thuật sử dụng kiếm: "Swordsmanship" chỉ sự thành thạo, kỹ năng điêu luyện trong việc sử dụng kiếm như một vũ khí, thường trong bối cảnh chiến đấu, thể thao (như đấu kiếm) hoặc biểu diễn nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He trained for years to perfect his swordsmanship. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để hoàn thiện kiếm thuật của mình.)
- The duel showcased the knight's exceptional swordsmanship. (Cuộc đấu tay đôi đã thể hiện tài nghệ đánh kiếm xuất chúng của hiệp sĩ.)
- Good swordsmanship requires both physical agility and mental focus. (Kiếm thuật giỏi đòi hỏi cả sự nhanh nhẹn về thể chất lẫn sự tập trung tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A display of swordsmanship": một màn trình diễn kỹ thuật đánh kiếm.
- The festival featured an impressive display of traditional Japanese swordsmanship. (Lễ hội có một màn trình diễn kiếm thuật Nhật Bản truyền thống rất ấn tượng.)
- "Master of swordsmanship": bậc thầy về kiếm thuật.
- He is considered a master of swordsmanship in his school. (Ông ấy được coi là bậc thầy về kiếm thuật trong võ phái của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Swordsman (n): kiếm sĩ, người đàn ông sử dụng kiếm.
- The legendary swordsman was undefeated. (Vị kiếm sĩ huyền thoại chưa từng bị đánh bại.)
- Swordswoman (n): nữ kiếm sĩ.
- The swordswoman moved with incredible grace. (Nữ kiếm sĩ di chuyển với vẻ duyên dáng đáng kinh ngạc.)
- Fencing (n): môn đấu kiếm (thể thao).
- He won a gold medal in fencing. (Anh ấy giành huy chương vàng ở môn đấu kiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Fencing skill: kỹ năng đấu kiếm.
- Blade work: kỹ thuật sử dụng lưỡi kiếm/dao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "swordsmanship")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "swordsmanship")
danh từ
- kiếm thuật, thuật đánh kiếm