swung dash

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu gạch ngang lượn sóng: "swung dash" một dấu câu hình dạng giống dấu gạch ngang nhưng uốn lượn (thường được viết ~), được sử dụng trong văn bản để biểu thị sự lược bỏ một từ hoặc một cụm từ, đặc biệt trong các từ điển hoặc danh sách để thay thế cho từ đầu mục đã được nhắc đến trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In dictionaries, the swung dash is often used to replace the headword in examples. (Trong từ điển, dấu gạch ngang lượn sóng thường được dùng để thay thế cho từ đầu mục trong các dụ.)
    • The swung dash (~) indicates that a word has been omitted for brevity. (Dấu gạch ngang lượn sóng (~) chỉ ra rằng một từ đã bị lược bỏ để ngắn gọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong từ điển: "swung dash" thường xuất hiện trong các mục từ để thay thế cho từ chính, giúp tránh lặp lại.

    • The entry for "run" shows: ~ quickly, ~ slowly. (Mục từ cho "run" hiển thị: ~ nhanh, ~ chậm.)
  • Trong văn bản kỹ thuật: Đôi khi dùng để chỉ sự tiếp nối hoặc lược bỏ trong các danh sách hoặc chú thích.

    • The list includes: item A, ~ B, ~ C. (Danh sách bao gồm: mục A, ~ B, ~ C.)
Biến thể từ gần giống
  • Tilde (n): Dấu ngã (~), hình dạng tương tự nhưng chức năng khác (dùng trong ngôn ngữ học hoặc toán học).

    • The tilde is used in Spanish to indicate nasalization. (Dấu ngã được dùng trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ âm mũi.)
  • Dash (n): Dấu gạch ngang (— hoặc -), khác với "swung dash" về hình dạng chức năng.

    • An em dash is longer than a swung dash. (Dấu gạch ngang dài hơn dấu gạch ngang lượn sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Omission mark (n): Dấu lược bỏ (một thuật ngữ chung cho các dấu hiệu chỉ sự thiếu hụt).
  • Placeholder symbol (n): Ký hiệu thay thế (dùng để chỉ một từ hoặc cụm từ bị lược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "swung dash".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "swung dash".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

swung dash
A dictionary entry uses a swung dash to show a repeated word.