synecdoche

/si'nekdəki/
Học thuật
Thân thiện
synecdoche

A writer uses synecdoche by referring to sailors as "hands."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học, Văn học) Phép cải dung: Một biện pháp tu từ trong đó một phần của sự vật được dùng để chỉ toàn thể sự vật đó, hoặc ngược lại, toàn thể được dùng để chỉ một phần. Đây một hình thức của phép hoán dụ (metonymy).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "All hands on deck" is a classic example of synecdoche. ("Tất cả thủy thủ lên boong" một dụ kinh điển của phép cải dung, ở đây "hands" (bàn tay) dùng để chỉ những người thủy thủ.)
    • The poet used synecdoche when referring to the country as "the crown". (Nhà thơ đã sử dụng phép cải dung khi gọi đất nước "vương miện".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Synecdoche trong phân tích văn học: Thường được các nhà phê bình phân tích để chỉ ra cách tác giả tạo ra ý nghĩa biểu tượng hoặc nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể.
    • The critic's analysis focused on the author's use of synecdoche to represent societal fragmentation. (Bài phân tích của nhà phê bình tập trung vào việc tác giả sử dụng phép cải dung để đại diện cho sự phân mảnh xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Synecdochic (adj): thuộc về hoặc tính chất của phép cải dung.
    • The synecdochic relationship between "wheels" and "car" is common in slang. (Mối quan hệ cải dung giữa "bánh xe" "xe hơi" phổ biến trong tiếng lóng.)
  • Synecdochical (adj): (cùng nghĩa với synecdochic) mang tính cải dung.
Từ đồng nghĩa
  • Metonimy (Metonymy): Phép hoán dụ (một phép tu từ rộng hơn, trong đó synecdoche thường được coi một dạng đặc biệt).
  • Figure of speech: Biện pháp tu từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "synecdoche" đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "synecdoche" một cách trực tiếp.)

synecdoche

A writer uses synecdoche by referring to sailors as "hands."

danh từ
  1. (ngôn ngữ học); (văn học) phép cải dung

Từ có nhắc đến "synecdoche"