sybaritique
Học thuậtThân thiện
Une personne sybaritique se repose sur un canapé luxueux en mangeant des fruits.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa hoa ủy mị: Chỉ lối sống hoặc thói quen quá mức cầu kỳ, xa xỉ, chú trọng đến sự khoái lạc và tiện nghi vật chất một cách mềm yếu, ủy mị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il menait une existence sybaritique dans son palais. (Anh ta sống một cuộc đời xa hoa ủy mị trong cung điện của mình.)
- Ses goûts sybaritiques se reflétaient dans l'aménagement luxueux de sa chambre. (Sở thích xa hoa ủy mị của anh ấy được phản ánh qua cách bài trí sang trọng trong phòng ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"confort sybaritique": sự tiện nghi xa hoa, ủy mị.
- La baignoire offrait un confort sybaritique. (Chiếc bồn tắm mang lại sự tiện nghi xa hoa ủy mị.)
"plaisir sybaritique": thú vui xa hoa, khoái lạc.
- Il savourait le plaisir sybaritique d'un bain parfumé aux pétales de rose. (Ông ta tận hưởng thú vui xa hoa của một bồn tắm thơm ngát cánh hoa hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sybarite (danh từ): người sống xa hoa, ủy mị; người chạy theo lối sống khoái lạc.
- C'est un vrai sybarite, il ne supporte pas le moindre inconfort. (Hắn là một tay sống xa hoa thực sự, hắn không chịu được chút bất tiện nhỏ nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Voluptueux: khoái lạc, truỵ lạc.
- Hédoniste: theo chủ nghĩa khoái lạc.
- Raffiné: tinh tế, cầu kỳ (nhưng ít hàm ý ủy mị hơn).
Từ trái nghĩa
- Ascétique: khổ hạnh.
- Spartiate: giản dị, khắc khổ (theo phong cách Sparta).
- Sobre: điều độ, giản dị.
Une personne sybaritique se repose sur un canapé luxueux en mangeant des fruits.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xa hoa ủy mị
- Habitudes sybaritiquesthói xa hoa ủy mị