sybaritism
/'sibəraitizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói xa hoa ủy mị; tính xa hoa ủy mị: Chỉ lối sống hoặc sở thích quá mức trong việc tận hưởng sự xa xỉ, tiện nghi và khoái lạc, thường với sự mềm yếu, cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The emperor's sybaritism was legendary, with feasts lasting for days. (Thói xa hoa ủy mị của vị hoàng đế đã trở thành huyền thoại, với những bữa tiệc kéo dài nhiều ngày.)
- His life of sybaritism left him unprepared for any hardship. (Lối sống xa hoa ủy mị khiến anh ta không sẵn sàng đối mặt với bất kỳ khó khăn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A life of sybaritism": Một cuộc sống chìm đắm trong xa hoa và khoái lạc.
- After winning the lottery, he abandoned himself to a life of sybaritism. (Sau khi trúng số, anh ta buông mình vào một cuộc sống xa hoa ủy mị.)
"To be accused of sybaritism": Bị chỉ trích vì lối sống quá xa xỉ, mềm yếu.
- The politician was criticized for his sybaritism during an economic crisis. (Chính trị gia đó bị chỉ trích vì thói xa hoa ủy mị của mình trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Sybarite (n): Người sống xa hoa ủy mị, người ham mê khoái lạc.
- He was a true sybarite, surrounding himself with the finest things. (Anh ta là một kẻ xa hoa ủy mị đích thực, vây quanh mình bằng những thứ tinh tế nhất.)
Sybaritic (adj): Thuộc về hoặc có tính chất xa hoa ủy mị.
- They enjoyed a sybaritic lifestyle in their villa. (Họ tận hưởng một lối sống xa hoa ủy mị trong biệt thự của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Hedonism: Chủ nghĩa khoái lạc (nhấn mạnh việc theo đuổi niềm vui).
- Luxuriousness: Sự xa hoa, sang trọng (nhấn mạnh sự giàu có về vật chất).
- Voluptuousness: Sự trụy lạc, khoái lạc (thường gợi cảm giác về nhục dục).
Từ trái nghĩa
- Asceticism: Chủ nghĩa khổ hạnh (lối sống từ bỏ tiện nghi và khoái lạc).
- Austerity: Sự khắc khổ, giản dị.
- Frugality: Sự tiết kiệm, giản dị.
Thành ngữ liên quan
- To live like a Sybarite: Sống xa hoa như người thành Sybaris (thành phố cổ đại nổi tiếng với sự xa xỉ).
- With his new wealth, he began to live like a Sybarite. (Với khối tài sản mới, anh ta bắt đầu sống một cách xa hoa ủy mị.)
danh từ
- thói xa hoa uỷ mị; tính xa hoa uỷ mị