sycamine
/'sikəmain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dâu tằm: Một loại cây được nhắc đến trong Kinh Thánh, thường được xác định là một loại cây thuộc họ dâu tằm (Morus), có quả ăn được nhưng thường được trồng để lấy lá nuôi tằm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sycamine tree is mentioned in the Gospel of Luke. (Cây dâu tằm được nhắc đến trong sách Phúc Âm Lu-ca.)
- In ancient times, the sycamine was valued for its leaves. (Thời xưa, cây dâu tằm được quý trọng vì lá của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have faith like a grain of mustard seed, you would say to this sycamine tree...": một câu nói mang tính ẩn dụ trong Kinh Thánh, so sánh đức tin với khả năng ra lệnh cho cây dâu tằm.
- The parable uses the sycamine tree as a symbol of something deeply rooted. (Câu chuyện ngụ ngôn sử dụng cây dâu tằm như một biểu tượng của thứ gì đó đã bám rễ sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mulberry (n): dâu tằm (tên gọi phổ biến hiện đại cho các loài cây thuộc chi ).
- The black mulberry produces sweet fruits. (Cây dâu tằm đen cho ra quả ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Mulberry tree: cây dâu tằm (từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ "sycamine" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản tôn giáo hoặc lịch sử, đặc biệt là trong bối cảnh Kinh Thánh. Trong tiếng Anh hiện đại, "mulberry tree" là từ thông dụng hơn để chỉ loại cây này.
danh từ
- (thực vật học) cây dâu tằm