sycamore fig

Định nghĩa

Danh từ: sycamore fig (cây sung sycamore) một loại cây thân gỗ lớn, tán rộng nhiều cành, nguồn gốc từ châu Phi vùng Tây Nam Á. Cây này thường rễ phụ mọc ra từ thân hoặc cành gần mặt đất, tạo thành các trụ đỡ. ra những quả sung mọc thành chùm trên các cành ngắn không ; quả có thể ăn được nhưng chất lượng thường kém hơn các loại sung khác. Trong Kinh Thánh, cây này thường được nhắc đến.

dụ sử dụng
  • (Cây sung sycamore một loại cây phổ biến trong các câu chuyện Kinh Thánh.)
  • (Nông dânmột số vùng trồng cây sung sycamore để lấy quả, mặc dù không ngọt bằng các loại sung khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The biblical sycamore": Cụm từ này thường dùng để chỉ cây sung sycamore trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, đặc biệt trong các câu chuyện Kinh Thánh.
    • Zacchaeus climbed a sycamore fig to see Jesus. (Xa-ki-ê đã trèo lên một cây sung sycamore để nhìn thấy Chúa Giê-su.)
Biến thể từ gần giống
  • Sycamore (danh từ): Có thể chỉ cây sung sycamore hoặc một loại cây khác như cây tiêu huyền (sycamore maple), tùy vào ngữ cảnh.
  • Fig tree (danh từ): Cây sung nói chung, không chỉ riêng loại sycamore fig.
Từ đồng nghĩa
  • Sycamore (trong ngữ cảnh cụ thể): Cùng nghĩa khi nói về cây sung sycamore.
  • Biblical sycamore: Cây sung Kinh Thánh, nhấn mạnh nguồn gốc tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sycamore fig".

Thành ngữ liên quan
  • "To climb a sycamore fig": Một cụm từ ẩn dụ từ câu chuyện Kinh Thánh, ám chỉ việc nỗ lực để đạt được mục đích hoặc nhìn thấy điều đó quan trọng.
    • He was willing to climb a sycamore fig to get a better view of the ceremony. (Anh ấy sẵn sàng trèo lên một cây sung sycamore để cái nhìn hơn về buổi lễ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sycamore fig
A large sycamore fig tree stands in a sunlit field.