sycomore

Học thuật
Thân thiện
sycomore

Un grand sycomore ombrage le bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sung Ai Cập: Một loại cây thuộc họ dâu tằm (Moraceae), tên khoa họcFicus sycomorus, nguồn gốc từ Trung Đông châu Phi. Quả của giống quả sung.
    • Cây thích trắng: Tên gọi thông thườngPháp để chỉ một loài cây thuộc chi Acer (phong), tên khoa họcAcer pseudoplatanus. Loại cây này to, thân gỗ cứng, thường được trồng làm cây bóng mát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sycomore est souvent mentionné dans la Bible. (Cây sung Ai Cập thường được nhắc đến trong Kinh Thánh.)
    • L'écorce du sycomore se desquame par plaques. (Vỏ cây thích trắng bong ra từng mảng.)
    • Un vieux sycomore ombrageait la place du village. (Một cây thích trắng già tỏa bóng mát trên quảng trường làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bois de sycomore": Gỗ thích trắng, một loại gỗ nhẹ, mềm, thường được dùng trong chạm khắc, làm đồ nội thất hoặc nhạc cụ.
    • Ce violon a une table en bois de sycomore. (Cây vĩ cầm này có mặt trước làm bằng gỗ thích trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Érable sycomore (n.m): Tên gọi đầy đủ hơn cho "cây thích trắng", nhấn mạnh thuộc chi Phong ().
  • Faux platane (n.m): Tên gọi khác của cây thích trắng, nghĩa là "phong giả", do của giống cây tiêu huyền ().
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "cây thích trắng": Érable blanc, faux platane (cây phong trắng, phong giả).
  • Đối với nghĩa "cây sung Ai Cập": Figuier sycomore (cây sung sycomore).
sycomore

Un grand sycomore ombrage le bord de la rivière.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sung Ai Cập
  2. (thực vật học) cây thích trắng