sycophancy
/'sikəfənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói nịnh hót, thói bợ đỡ: Hành vi tâng bốc, xu nịnh một cách quá đáng và hèn hạ đối với người có quyền lực hoặc địa vị cao hơn để được lợi cho bản thân.
- Thói ăn bám: Hành vi dựa dẫm, lợi dụng người khác bằng cách xu nịnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager was tired of the constant sycophancy from some employees. (Người quản lý đã mệt mỏi với thói nịnh hót thường xuyên từ một số nhân viên.)
- His promotion was not due to talent but to pure sycophancy. (Sự thăng chức của anh ta không phải do tài năng mà là do sự bợ đỡ thuần túy.)
- In that court, sycophancy was more valued than honest advice. (Trong triều đình đó, thói nịnh hót được coi trọng hơn lời khuyên trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a culture of sycophancy": một môi trường/văn hóa nịnh hót.
- The company failed because it was plagued by a culture of sycophancy. (Công ty đã thất bại vì bị ảnh hưởng bởi một văn hóa nịnh hót.)
- "to descend into sycophancy": sa vào/trở nên nịnh hót.
- His honest criticism gradually descended into blatant sycophancy. (Sự chỉ trích trung thực của anh ta dần dần biến thành sự nịnh hót trắng trợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sycophant (danh từ): kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ.
- He was surrounded by sycophants who only told him what he wanted to hear. (Anh ta bị bao quanh bởi những kẻ nịnh thần chỉ nói những gì anh ta muốn nghe.)
- Sycophantic (tính từ): có tính chất nịnh hót, bợ đỡ.
- She gave him a sycophantic smile. (Cô ấy dành cho anh ta một nụ cười nịnh hót.)
Từ đồng nghĩa
- Obsequiousness: sự khúm núm, quỵ lụy.
- Fawning: sự tâng bốc, ve vãn.
- Flattery: sự tán dương, nịnh nọt (có thể ít tiêu cực hơn).
- Servility: thói nô lệ, luồn cúi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ như "to engage in sycophancy" (tham gia vào việc nịnh hót) hoặc "to practice sycophancy" (thực hành sự nịnh hót).)
Thành ngữ liên quan
- To curry favor (with someone): lấy lòng, làm nịnh ai đó.
- He was always currying favor with the boss. (Anh ta luôn luôn tìm cách lấy lòng ông chủ.) Đây là một thành ngữ diễn đạt hành vi tương tự như sycophancy.
danh từ
- thói nịnh hót, thói bợ đỡ
- thói ăn bám