sycosis

Học thuật
Thân thiện
sycosis

Un homme consulte un médecin pour un sycosis sur sa joue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viêm nang râu: Một bệnhda liễu đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễm mãn tínhcác nang lông, đặc biệtvùng râu ria mép.
    • Sicozit: Tên gọi khác trong y học cho tình trạng viêm nang lông vùng mặt râu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patient souffre d'un sycosis rebelle. (Bệnh nhân đang chịu đựng một chứng viêm nang râu khó trị.)
    • Le sycosis est une infection bactérienne des follicules pileux. (Viêm nang râumột bệnh nhiễm khuẩncác nang lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sycosis de la barbe": viêm nang râuvùng cằm.

    • Le rasage fréquent peut aggraver un sycosis de la barbe. (Việc cạo râu thường xuyên có thể làm trầm trọng thêm chứng viêm nang râucằm.)
  • "sycosis lupoïde": viêm nang râu dạng lupus, một thể nặng mãn tính.

    • Le sycosis lupoïde peut laisser des cicatrices permanentes. (Viêm nang râu dạng lupus có thể để lại sẹo vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Folliculite (n.f): Viêm nang lông, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm sycosis.
  • Barbe (n.f): Râu, vùng lông mặt thường bị ảnh hưởng bởi sycosis.
Từ đồng nghĩa
  • Folliculite barbae: Viêm nang lông vùng râu (thuật ngữ y khoa tương đương).
  • Infection folliculaire: Nhiễm trùng nang lông.
Lưu ý sử dụng
  • Sycosismột thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả triệu chứng thay vì dùng từ này.
  • Từ này luôndanh từ giống đực: un sycosis, le sycosis.
sycosis

Un homme consulte un médecin pour un sycosis sur sa joue.

danh từ giống đực
  1. (y học) viêm nang râu, sicozit