sycosis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Viêm nang râu: Một bệnh lý da liễu đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễm mãn tính ở các nang lông, đặc biệt là vùng râu và ria mép.
- Sicozit: Tên gọi khác trong y học cho tình trạng viêm nang lông vùng mặt có râu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le patient souffre d'un sycosis rebelle. (Bệnh nhân đang chịu đựng một chứng viêm nang râu khó trị.)
- Le sycosis est une infection bactérienne des follicules pileux. (Viêm nang râu là một bệnh nhiễm khuẩn ở các nang lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sycosis de la barbe": viêm nang râu ở vùng cằm.
- Le rasage fréquent peut aggraver un sycosis de la barbe. (Việc cạo râu thường xuyên có thể làm trầm trọng thêm chứng viêm nang râu ở cằm.)
"sycosis lupoïde": viêm nang râu dạng lupus, một thể nặng và mãn tính.
- Le sycosis lupoïde peut laisser des cicatrices permanentes. (Viêm nang râu dạng lupus có thể để lại sẹo vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Folliculite (n.f): Viêm nang lông, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm sycosis.
- Barbe (n.f): Râu, vùng lông mặt thường bị ảnh hưởng bởi sycosis.
Từ đồng nghĩa
- Folliculite barbae: Viêm nang lông vùng râu (thuật ngữ y khoa tương đương).
- Infection folliculaire: Nhiễm trùng nang lông.
Lưu ý sử dụng
- Sycosis là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả triệu chứng thay vì dùng từ này.
- Từ này luôn là danh từ giống đực: un sycosis, le sycosis.
danh từ giống đực
- (y học) viêm nang râu, sicozit