syenitic
/,saii'nitik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xienit: Chỉ tính chất liên quan đến xienit, một loại đá mácma hạt thô có thành phần tương tự granit nhưng ít hoặc không có thạch anh.
- Có tính chất của đá xienit: Miêu tả đặc điểm, cấu tạo, hoặc nguồn gốc giống với đá xienit.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mountain range contains syenitic rocks formed deep in the Earth's crust. (Dãy núi này chứa các loại đá có tính chất xienit được hình thành sâu trong vỏ Trái Đất.)
- Geologists identified the sample as having a syenitic composition. (Các nhà địa chất xác định mẫu vật có thành phần xienit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"syenitic texture": kết cấu xienit, dùng để mô tả cấu trúc hạt thô đặc trưng của đá xienit.
- Under the microscope, the rock exhibited a classic syenitic texture. (Dưới kính hiển vi, tảng đá thể hiện một kết cấu xienit cổ điển.)
"syenitic intrusion": thể xâm nhập xienit, chỉ khối đá xienit được hình thành từ mácma xâm nhập vào các lớp đá xung quanh.
- The valley was shaped by a large syenitic intrusion millions of years ago. (Thung lũng được hình thành bởi một thể xâm nhập xienit lớn cách đây hàng triệu năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Syenite (danh từ): xienit, tên của loại đá mácma.
- Syenite is often used as a decorative building stone. (Xienit thường được dùng làm đá trang trí trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Alkali-feldspar-rich: giàu fenspat kiềm (mô tả thành phần chính của đá xienit).
- Quartz-poor igneous: đá mácma nghèo thạch anh.
tính từ
- (địa lý,địa chất) (thuộc) xienit