syllabary
/'siləbəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng chữ cái âm tiết: Một hệ thống chữ viết trong đó mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết hoàn chỉnh (ví dụ: một phụ âm kết hợp với một nguyên âm), thay vì một âm đơn lẻ (như trong bảng chữ cái) hoặc một ý nghĩa (như trong chữ tượng hình).
- Sách học vần: Một cuốn sách hoặc tài liệu được sử dụng để dạy và học cách đánh vần, ghép âm tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Japanese kana systems, Hiragana and Katakana, are classic examples of a syllabary. (Hệ thống chữ Kana của Nhật Bản, gồm Hiragana và Katakana, là những ví dụ điển hình của một bảng chữ cái âm tiết.)
- The teacher used a syllabary to help the children learn how to combine sounds. (Giáo viên đã sử dụng một cuốn sách học vần để giúp trẻ em học cách ghép các âm lại với nhau.)
- Unlike an alphabet, a syllabary has a separate character for each syllable like "ka", "ki", "ku". (Không giống như bảng chữ cái, một bảng chữ cái âm tiết có một ký tự riêng biệt cho mỗi âm tiết như "ka", "ki", "ku".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học, "syllabary" được phân biệt rõ ràng với "alphabet" (bảng chữ cái) và "logography" (chữ viết ghi ý).
- Thuật ngữ này thường được dùng khi nghiên cứu về các hệ thống chữ viết cổ (như Linear B của Hy Lạp cổ đại) hoặc hiện đại (như chữ Cherokee).
Biến thể và từ gần giống
- Syllabic (tính từ): thuộc về âm tiết, có tính chất âm tiết.
- Japanese is a syllabic language. (Tiếng Nhật là một ngôn ngữ có tính âm tiết.)
- Syllable (danh từ): âm tiết.
- The word "water" has two syllables. (Từ "water" có hai âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Syllabic script: hệ thống chữ viết âm tiết.
- Primer (nghĩa liên quan đến "sách học vần"): sách vỡ lòng, sách học vần lúc đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "syllabary")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syllabary")
danh từ
- sách học vần