syllabation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đọc phân âm tiết: Hành động hoặc phương pháp chia một từ thành các âm tiết riêng biệt để đọc hoặc phát âm.
- Sự phân chia âm tiết: Quá trình xác định ranh giới giữa các âm tiết trong một từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La syllabation est importante pour apprendre à lire. (Phép đọc phân âm tiết quan trọng để học đọc.)
- L'enseignant a expliqué la syllabation du mot "magnifique". (Giáo viên đã giải thích sự phân chia âm tiết của từ "magnifique".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exercices de syllabation": các bài tập về phân chia âm tiết.
- Les enfants font des exercices de syllabation en classe. (Trẻ em làm các bài tập về phân chia âm tiết trong lớp.)
"Règles de syllabation": các quy tắc phân chia âm tiết.
- Les règles de syllabation en français peuvent être complexes. (Các quy tắc phân chia âm tiết trong tiếng Pháp có thể phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Syllabe (danh từ giống cái): âm tiết.
- Le mot "table" a deux syllabes. (Từ "table" có hai âm tiết.)
Syllabique (tính từ): thuộc về âm tiết, có tính âm tiết.
- Un découpage syllabique. (Một sự phân chia mang tính âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Découpage syllabique: sự cắt/ phân chia âm tiết.
- Division en syllabes: sự chia thành các âm tiết.
danh từ giống cái
- phép đọc phân âm tiết