syllabation

Học thuật
Thân thiện
syllabation

La maîtresse montre la syllabation du mot "cha-peau" au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đọc phân âm tiết: Hành động hoặc phương pháp chia một từ thành các âm tiết riêng biệt để đọc hoặc phát âm.
    • Sự phân chia âm tiết: Quá trình xác định ranh giới giữa các âm tiết trong một từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La syllabation est importante pour apprendre à lire. (Phép đọc phân âm tiết quan trọng để học đọc.)
    • L'enseignant a expliqué la syllabation du mot "magnifique". (Giáo viên đã giải thích sự phân chia âm tiết của từ "magnifique".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercices de syllabation": các bài tập về phân chia âm tiết.

    • Les enfants font des exercices de syllabation en classe. (Trẻ em làm các bài tập về phân chia âm tiết trong lớp.)
  • "Règles de syllabation": các quy tắc phân chia âm tiết.

    • Les règles de syllabation en français peuvent être complexes. (Các quy tắc phân chia âm tiết trong tiếng Pháp có thể phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Syllabe (danh từ giống cái): âm tiết.

    • Le mot "table" a deux syllabes. (Từ "table" hai âm tiết.)
  • Syllabique (tính từ): thuộc về âm tiết, tính âm tiết.

    • Un découpage syllabique. (Một sự phân chia mang tính âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Découpage syllabique: sự cắt/ phân chia âm tiết.
  • Division en syllabes: sự chia thành các âm tiết.
syllabation

La maîtresse montre la syllabation du mot "cha-peau" au tableau.

danh từ giống cái
  1. phép đọc phân âm tiết