syllabication

/si,læbi'keiʃn/ Cách viết khác : (syllabification) /si,læbifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
syllabication

The teacher writes the word "butterfly" on the board to show its syllabication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chia thành âm tiết: Hành động hoặc quá trình phân chia một từ thành các âm tiết riêng biệt của .
    • Sự đọc theo âm tiết: Phương pháp đọc một từ bằng cách phát âm rõ ràng từng âm tiết một.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The syllabication of "dictionary" is dic-tion-ar-y. (Sự chia âm tiết của từ "dictionary" dic-tion-ar-y.)
    • Learning syllabication helps children with spelling and pronunciation. (Việc học cách chia âm tiết giúp trẻ em trong chính tả phát âm.)
    • The teacher explained the rules of syllabication. (Giáo viên đã giải thích các quy tắc chia âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rules of syllabication": Các quy tắc chia âm tiết.

    • English syllabication rules can be complex for learners. (Các quy tắc chia âm tiết tiếng Anh có thể phức tạp đối với người học.)
  • "For the purpose of syllabication": Với mục đích chia âm tiết.

    • The word is hyphenated for the purpose of syllabication. (Từ được gạch nối với mục đích chia âm tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Syllabification (n): (Từ đồng nghĩa) Sự chia thành âm tiết.

    • Syllabification and syllabication mean the same thing. (Syllabification syllabication có nghĩa giống nhau.)
  • Syllable (n): Âm tiết.

    • How many syllables are in this word? (Từ này bao nhiêu âm tiết?)
  • Syllabic (adj): Thuộc về âm tiết.

    • A syllabic consonant can form a syllable by itself. (Một phụ âm mang âm tiết có thể tự tạo thành một âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Syllabification: Sự chia thành âm tiết.
  • Syllable division: Sự phân chia âm tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "syllabication")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "syllabication")

syllabication

The teacher writes the word "butterfly" on the board to show its syllabication.

danh từ
  1. sự chia thành âm tiết
  2. sự đọc theo âm tiết

Từ đồng nghĩa