syllabication

/si,læbi'keiʃn/ Cách viết khác : (syllabification) /si,læbifi'keiʃn/
danh từ
  1. sự chia thành âm tiết
  2. sự đọc theo âm tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

syllabication
The teacher writes the word "butterfly" on the board to show its syllabication.