syllabus

/'siləbəs/
Học thuật
Thân thiện
syllabus

Un prêtre consulte un syllabus lors d'une réunion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chương trình học, đề cương môn học: Tài liệu phác thảo nội dung, mục tiêu, cấu trúc yêu cầu của một khóa học hoặc môn học cụ thể.
    • (Tôn giáo) Danh mục quyết nghị: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtGiáo hội Công giáo, đâydanh sách các đề mục hoặc quyết nghị bị lên án.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Nghĩa chương trình học):

    • Le professeur a distribué le syllabus du cours de philosophie. (Giáo viên đã phát đề cương môn học cho khóa triết học.)
    • Avant de s'inscrire, consultez le syllabus pour connaître les lectures obligatoires. (Trước khi đăng ký, hãy xem chương trình học để biết các tài liệu đọc bắt buộc.)
  • Danh từ giống đực (Nghĩa tôn giáo):

    • Le Syllabus de 1864 condamnait les erreurs modernes. (Danh mục quyết nghị năm 1864 lên án các sai lầm của thời hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syllabus détaillé": Đề cương chi tiết, thường bao gồm lịch trình từng buổi học, phương pháp đánh giá cụ thể.

    • Le syllabus détaillé est disponible sur la plateforme en ligne. (Đề cương chi tiết có sẵn trên nền tảng trực tuyến.)
  • "Établir un syllabus": Soạn thảo/thiết kế một chương trình học.

    • La première tâche du nouvel enseignant est d'établir un syllabus. (Nhiệm vụ đầu tiên của giáo viên mớisoạn thảo một chương trình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Programme (n.m.): Chương trình (nói chung, có thể rộng hơn "syllabus").

    • le programme de l'année (chương trình của năm học)
  • Plan de cours (n.m.): Kế hoạch môn học, thường dùng thay thế cho "syllabus" trong ngữ cảnh học thuật.

    • Le plan de cours indique les dates des examens. (Kế hoạch môn học ghi rõ ngày thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Programme d'études: Chương trình nghiên cứh/học tập.
  • Sommaire du cours: Tóm tắt nội dung khóa học.
Các cụm từ liên quan
  • Suivre le syllabus: Tuân theo/bám sát chương trình học.

    • Il est important de suivre le syllabus pour ne pas prendre de retard. (Việc bám sát chương trình họcquan trọng để không bị chậm tiến độ.)
  • S'écarter du syllabus: Đi chệch khỏi chương trình học.

    • Le débat intéressant a fait s'écarter du syllabus. (Cuộc tranh luận thú vị đã khiến [chúng tôi] đi chệch khỏi chương trình học.)
Thành ngữ liên quan
  • Le syllabus est la bible du cours: (Thành ngữ trong môi trường học thuật) Chương trình họckim chỉ nam cho khóa học.
    • N'oubliez pas que le syllabus est la bible du cours. (Đừng quên rằng chương trình họckim chỉ nam cho khóa học.)
syllabus

Un prêtre consulte un syllabus lors d'une réunion.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) danh mục quyết nghị (của) Giáo hội