syllepse
Học thuậtThân thiện
La syllepse est une figure de style qui joue sur la double signification d'un mot.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Sự tương hợp theo nghĩa: "Syllepse" là một hình thức tu từ trong đó một từ (thường là động từ hoặc tính từ) được sử dụng đồng thời với hai hoặc nhiều từ khác theo cách mà nó phù hợp về mặt ngữ pháp chỉ với một từ, nhưng lại phù hợp về mặt ý nghĩa (ngữ nghĩa) với tất cả các từ đó. Nó là sự kết hợp giữa cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans la phrase "Il a perdu son sang-froid et ses clés", "perdu" fait une syllepse. (Trong câu "Anh ấy đã đánh mất bình tĩnh và chìa khóa của mình", từ "perdu" (đánh mất) tạo nên một phép syllepse.)
- La syllepse est une figure de style complexe. (Syllepse là một biện pháp tu từ phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Syllepse sémantique: Syllepse ngữ nghĩa, nơi sự tương hợp dựa trên ý nghĩa của từ.
- "Elle ouvrit son cœur et la porte." Ici, "ouvrit" est une syllepse sémantique. ("Cô ấy mở trái tim và cánh cửa." Ở đây, "ouvrit" (mở) là một syllepse ngữ nghĩa.)
Syllepse grammaticale: Syllepse ngữ pháp, nơi sự tương hợp dựa trên hình thái ngữ pháp (ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại).
- La syllepse grammaticale concerne l'accord des mots. (Syllepse ngữ pháp liên quan đến sự hòa hợp của các từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sylleptique (adj): (thuộc về) syllepse, có tính chất syllepse.
- Une construction sylleptique. (Một cấu trúc có tính chất syllepse.)
Từ đồng nghĩa
- Construction à double sens: Cấu trúc mang hai nghĩa.
- Accord sémantique: Sự hòa hợp theo nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syllepse" một cách cố định)
La syllepse est une figure de style qui joue sur la double signification d'un mot.
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) sự tương hợp theo nghĩa