syllogisme

danh từ giống đực
  1. luận ba đoạn, tam đoạn luận
  2. (nghĩa rộng, nghĩa xấu) lập luận hoàn toàn hình thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "syllogisme"

syllogisme
Un syllogisme est un raisonnement logique en trois parties.