syllogistic

/,silə'dʤistik/ Cách viết khác : (syllogistical) /,silə'dʤistikəl/
Học thuật
Thân thiện
syllogistic

Syllogistic reasoning helps us draw logical conclusions from two statements.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Tam đoạn luận: Liên quan đến hoặc đặc điểm của tam đoạn luận, một hình thức lập luận logic trong đó một kết luận được rút ra từ hai tiền đề.
    • Mang tính chất tam đoạn luận: cấu trúc hoặc cách lập luận theo phương pháp tam đoạn luận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The philosopher's argument was strictly syllogistic in form. (Lập luận của nhà triết học hình thức hoàn toàn mang tính tam đoạn luận.)
    • We studied syllogistic logic in our critical thinking course. (Chúng tôi đã học logic tam đoạn luận trong khóa học tư duy phản biện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "syllogistic reasoning": lập luận theo phương pháp tam đoạn luận.

    • Aristotle is famous for his work on syllogistic reasoning. (Aristotle nổi tiếng với công trình về lập luận tam đoạn luận.)
  • "syllogistic structure": cấu trúc tam đoạn luận.

    • The essay followed a clear syllogistic structure: a major premise, a minor premise, and a conclusion. (Bài luận tuân theo một cấu trúc tam đoạn luận rõ ràng: một tiền đề chính, một tiền đề phụ một kết luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Syllogistically (trạng từ): một cách tính chất tam đoạn luận.

    • The argument was constructed syllogistically. (Lập luận được xây dựng một cách tính chất tam đoạn luận.)
  • Syllogism (danh từ): tam đoạn luận.

    • "All men are mortal. Socrates is a man. Therefore, Socrates is mortal" is a classic syllogism. ("Tất cả đàn ông đều phải chết. Socrates đàn ông. vậy, Socrates phải chết" một tam đoạn luận kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Deductive: tính suy diễn.
  • Logical: hợp , logic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'syllogistic').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'syllogistic').

syllogistic

Syllogistic reasoning helps us draw logical conclusions from two statements.

tính từ
  1. (thuộc) luận ba đoạn

Từ chứa "syllogistic"