syllogistique

Học thuật
Thân thiện
syllogistique

Le professeur explique la forme syllogistique au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về tam đoạn luận, tính chất tam đoạn luận: "syllogistique" mô tả những liên quan đến hình thức lập luận logic gồm hai tiền đề một kết luận.
    • dạng luận ba đoạn: Chỉ một lập luận hoặc một cấu trúc tuân theo quy tắc của tam đoạn luận.
  2. Danh từ giống cái:

    • Khoa luận ba đoạn, khoa tam đoạn luận: Môn học hoặcthuyết nghiên cứu về các nguyên tắc, quy tắc hình thức của tam đoạn luận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un raisonnement syllogistique est souvent utilisé en philosophie. (Một lập luận tính chất tam đoạn luận thường được sử dụng trong triết học.)
    • La forme syllogistique de cet argument est parfaite. (Hình thức luận ba đoạn của lập luận nàyhoàn hảo.)
  • Danh từ giống cái:

    • Aristote est considéré comme le père de la syllogistique. (Aristotle được coi là cha đẻ của khoa tam đoạn luận.)
    • Elle étudie la syllogistique dans son cours de logique formelle. ( ấy nghiên cứu khoa luận ba đoạn trong khóa học logic hình thức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Logique syllogistique": logic tam đoạn luận.

    • La logique syllogistique constitue un fondement de la pensée déductive. (Logic tam đoạn luận tạo nên một nền tảng của tư duy diễn dịch.)
  • "Rigueur syllogistique": tính chặt chẽ mang tính tam đoạn luận.

    • Son exposé se distingue par sa rigueur syllogistique. (Bài thuyết trình của anh ấy nổi bật bởi tính chặt chẽ mang tính tam đoạn luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Syllogisme (danh từ giống đực): tam đoạn luận, luận ba đoạn.
    • Il a présenté un syllogisme classique pour étayer sa thèse. (Anh ấy đã trình bày một tam đoạn luận cổ điển để củng cố luận điểm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Déductif/Déductive (tính từ): mang tính suy diễn, diễn dịch.
  • Logique (tính từ/danh từ): (mang tính) logic, môn logic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "syllogistique" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "syllogistique" trong tiếng Pháp.)

syllogistique

Le professeur explique la forme syllogistique au tableau.

tính từ
  1. xem syllogisme 1
    • Forme syllogistique
      hình thức luận ba đoạn
danh từ giống cái
  1. khoa luận ba đoạn, khoa tam đoạn luận