syllogize
/'silədʤaiz/ Cách viết khác : (syllogise) /'silədʤaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đưa ra dưới hình thức luận ba đoạn: Hành động trình bày một lập luận hoặc kết luận dưới dạng một tam đoạn luận, một hình thức suy luận logic cổ điển gồm hai tiền đề và một kết luận.
- Nội động từ:
- Dùng luận ba đoạn: Hành động lập luận hoặc suy luận bằng cách sử dụng phương pháp tam đoạn luận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The philosopher syllogized his argument to demonstrate its logical necessity. (Triết gia đã đưa ra lập luận dưới hình thức luận ba đoạn để chứng minh tính tất yếu logic của nó.)
- Nội động từ:
- He tends to syllogize when discussing abstract concepts, moving from general principles to specific conclusions. (Anh ấy có xu hướng dùng luận ba đoạn khi thảo luận các khái niệm trừu tượng, đi từ các nguyên tắc chung đến kết luận cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To syllogize about a problem": Suy luận về một vấn đề bằng phương pháp tam đoạn luận.
- Instead of guessing, we should syllogize about the potential outcomes. (Thay vì phỏng đoán, chúng ta nên suy luận bằng tam đoạn luận về các kết quả tiềm năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Syllogism (danh từ): Tam đoạn luận, luận ba đoạn. Đây là danh từ chỉ hình thức lập luận mà động từ "syllogize" mô tả.
- "All men are mortal. Socrates is a man. Therefore, Socrates is mortal" is a classic syllogism. ("Mọi người đều phải chết. Socrates là một người. Vì vậy, Socrates phải chết" là một tam đoạn luận kinh điển.)
- Syllogistic (tính từ): (Thuộc về) tam đoạn luận, có tính chất luận ba đoạn.
- Her syllogistic reasoning was flawless. (Lập luận theo kiểu tam đoạn luận của cô ấy là hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Deduce (suy luận, rút ra kết luận): Chỉ hành động đưa ra kết luận cụ thể từ các tiền đề chung, thường là kết quả của việc "syllogize".
- Reason (lập luận, suy luận): Một từ chung hơn để chỉ việc sử dụng logic để suy nghĩ hoặc kết luận.
nội động từ
- dùng luận ba đoạn
ngoại động từ
- đưa ra dưới hình thức luận ba đoạn