sylvestre

Học thuật
Thân thiện
sylvestre

Les champignons sylvestres poussent au pied des arbres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) rừng, mọc trong rừng: Từ dùng để miêu tả những liên quan đến rừng, sinh trưởng trong rừng hoặc đặc điểm của rừng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La flore sylvestre est très diversifiée. (Hệ thực vật rừng rất đa dạng.)
    • On entendait un cri sylvestre au loin. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng kêu từ trong rừng vọng ra từ đằng xa.)
    • Les richesses sylvestres. (Nguồn lợi rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit sylvestre": có thể dùng để chỉ một tinh thần hoang , gắn với thiên nhiên hoang .
    • Il a un esprit sylvestre, il préfère la solitude des bois. (Anh ấy có một tinh thần hoang , anh thích sự cô độc của những khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sylvicole (adj): (thuộc) lâm nghiệp, liên quan đến việc trồng quảnrừng.
    • L'économie sylvicole. (Kinh tế lâm nghiệp.)
  • Sylvestrien, sylvestrine (adj): (thuộc) rừng (cách dùng ít phổ biến hơn, thường trong văn chương hoặc khoa học).
  • Sylvain (adj): (thuộc) rừng, của rừng (mang sắc thái văn chương, thơ ca).
    • Une divinité sylvaine. (Một vị thần rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Forestier (adj): (thuộc) rừng, trong rừng.
    • Un chemin forestier. (Một con đường trong rừng.)
  • Boisé (adj): nhiều cây cối, phủ rừng.
    • Une région boisée. (Một vùng đất rừng.)
Lưu ý
  • "Sylvestre" thường được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên, sinh thái hoặc văn chương để miêu tả vẻ đẹp, sự hoang hoặc nguồn tài nguyên của rừng. ít khi dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày thông thường.
sylvestre

Les champignons sylvestres poussent au pied des arbres.

tính từ
  1. (thuộc) rừng
    • Les richesses sylvestres
      nguồn lợi rừng

Từ có nhắc đến "sylvestre"