sylvicole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) lâm nghiệp: Chỉ những gì liên quan đến việc quản lý, trồng trọt và khai thác rừng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) sống ở rừng: Chỉ những loài sinh vật có môi trường sống chủ yếu là rừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les problèmes sylvicoles sont complexes. (Những vấn đề lâm nghiệp rất phức tạp.)
- Une technique sylvicole moderne. (Một kỹ thuật lâm nghiệp hiện đại.)
- Dans un sens ancien, une espèce sylvicole. (Theo nghĩa cũ, một loài sống ở rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"économie sylvicole": kinh tế lâm nghiệp.
- L'économie sylvicole est un pilier de cette région. (Kinh tế lâm nghiệp là trụ cột của vùng này.)
"traitement sylvicole": biện pháp xử lý lâm nghiệp, kỹ thuật trồng rừng.
- Le traitement sylvicole a amélioré la croissance des arbres. (Biện pháp xử lý lâm nghiệp đã cải thiện sự tăng trưởng của cây.)
Biến thể và từ gần giống
Sylviculture (danh từ giống cái): lâm học, nghề trồng rừng.
- La sylviculture est une science importante. (Lâm học là một ngành khoa học quan trọng.)
Sylviculteur/Sylvicultrice (danh từ): người trồng rừng, nhà lâm học.
- Le sylviculteur prend soin de la forêt. (Người trồng rừng chăm sóc khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Forestier/Forestière (tính từ): (thuộc) rừng, lâm nghiệp.
- Sylvestre (tính từ): (thuộc) rừng, mọc ở rừng (thường dùng trong văn chương hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sylvicole")
tính từ
- (thuộc) lâm nghiệp
- Les problèmes sylvicolesnhững vấn đề lâm nghiệp
- (từ cũ, nghĩa cũ) sống ở rừng