symbiote

Học thuật
Thân thiện
symbiote

Un symbiote vit en harmonie avec son hôte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vật cộng sinh: Trong sinh vật học sinhhọc, "symbiote" chỉ một sinh vật sống trong mối quan hệ cộng sinh với một sinh vật khác, nơi cả hai đều có lợi từ sự chung sống này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lichen est un exemple classique d'association entre un champignon et un symbiote algal. (Địa ymột ví dụ kinh điển về sự kết hợp giữa một loài nấm một vật cộng sinh tảo.)
    • Certaines bactéries dans notre intestin sont des symbiotes essentiels à notre digestion. (Một số vi khuẩn trong ruột của chúng tanhững vật cộng sinh thiết yếu cho quá trình tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symbiote obligatoire": vật cộng sinh bắt buộc, chỉ một sinh vật không thể sống độc lập không mối quan hệ cộng sinh.
    • Le rhizobium est un symbiote obligatoire pour de nombreuses légumineuses. (Rhizobium là một vật cộng sinh bắt buộc đối với nhiều loại cây họ đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Symbiose (n.f): hiện tượng cộng sinh.
    • La symbiose entre le corail et les zooxanthelles est vitale pour les récifs. (Hiện tượng cộng sinh giữa san hô zooxanthellae là sống còn đối với các rạn san hô.)
  • Symbiotique (adj): thuộc về cộng sinh, tính cộng sinh.
    • Ils entretiennent une relation symbiotique. (Họ duy trì một mối quan hệ cộng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Partenaire symbiotique: đối tác cộng sinh.
  • Organisme en symbiose: sinh vật sống cộng sinh.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "symbiote" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệtsinh học. Trong văn nói thông thường, người ta thường mô tả mối quan hệ hơn là gọi tên riêng từng sinh vật là "symbiote".
symbiote

Un symbiote vit en harmonie avec son hôte.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) vật cộng sinh