symbiotic
/,simbi'ɔtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cộng sinh: Mô tả mối quan hệ chặt chẽ và lâu dài giữa hai sinh vật khác loài, trong đó cả hai thường đều có lợi.
- (Nghĩa mở rộng) Hỗ trợ lẫn nhau, cùng có lợi: Mô tả mối quan hệ giữa các người, tổ chức hoặc yếu tố khác nhau mà trong đó họ phụ thuộc và hỗ trợ lẫn nhau để cùng phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The symbiotic relationship between the clownfish and the sea anemone is fascinating. (Mối quan hệ cộng sinh giữa cá hề và hải quỳ thật hấp dẫn.)
- Their partnership is symbiotic; each company helps the other grow. (Mối quan hệ đối tác của họ mang tính cùng có lợi; mỗi công ty giúp công ty kia phát triển.)
- Bacteria in our gut have a symbiotic connection with our bodies. (Vi khuẩn trong ruột chúng ta có mối liên hệ cộng sinh với cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Symbiotically" (Phó từ): Một cách cộng sinh, một cách hỗ trợ lẫn nhau.
- The two species live symbiotically in the same habitat. (Hai loài sống một cách cộng sinh trong cùng một môi trường sống.)
- "Symbiotic bond/connection": Mối liên kết/ràng buộc cộng sinh.
- They share a symbiotic bond that has lasted for decades. (Họ chia sẻ một mối liên kết cộng sinh đã kéo dài hàng thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Symbiosis (Danh từ): Hiện tượng cộng sinh, sự cộng sinh.
- Mutualism is a type of symbiosis. (Hỗ sinh là một dạng cộng sinh.)
- Symbiont (Danh từ): Sinh vật cộng sinh.
- The algae is the symbiont in this lichen. (Tảo là sinh vật cộng sinh trong địa y này.)
Từ đồng nghĩa
- Mutualistic: Hỗ sinh (một dạng cộy sinh cùng có lợi).
- Interdependent: Phụ thuộc lẫn nhau.
- Cooperative: Hợp tác, cùng tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'symbiotic')
Thành ngữ liên quan
- A symbiotic relationship: Một mối quan hệ cộng sinh (thường dùng theo nghĩa bóng).
- The artist and his manager have a symbiotic relationship. (Nghệ sĩ và quản lý của anh ấy có một mối quan hệ cùng có lợi.)
danh từ
- (sinh vật học) cộng sinh