symboliquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) tượng trưng: Diễn tả một hành động, sự việc hoặc vật thể không mang ý nghĩa thực tế, cụ thể đầy đủ, mà thay vào đó đại diện cho một ý tưởng, giá trị hoặc thực thể khác lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils ont planté un arbre symboliquement pour marquer le début de leur projet. (Họ đã trồng một cái cây một cách tượng trưng để đánh dấu sự khởi đầu dự án của họ.)
- Le maire a symboliquement remis les clés de la ville. (Ngài thị trưởng đã trao chìa khóa thành phố một cách tượng trưng.)
- Elle a accepté symboliquement un euro pour son travail. (Cô ấy đã nhận tượng trưng một euro cho công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir symboliquement": Hành động mang tính biểu tượng, có ý nghĩa tượng trưng hơn là thực tế.
- La grève était une action menée symboliquement pour montrer leur mécontentement. (Cuộc đình công là một hành động được thực hiện mang tính biểu tượng để thể hiện sự bất mãn của họ.)
"Être payé symboliquement": Được trả công một cách tượng trưng (một khoản rất nhỏ, chủ yếu mang ý nghĩa).
- En tant que bénévole, il n'est payé que symboliquement. (Là một tình nguyện viên, anh ấy chỉ được trả công một cách tượng trưng.)
Biến thể và từ gần giống
Symbolique (tính từ): (thuộc về) biểu tượng, tượng trưng.
- Un geste symbolique. (Một cử chỉ mang tính biểu tượng.)
Symbole (danh từ): Biểu tượng.
- La colombe est un symbole de la paix. (Chim bồ câu là một biểu tượng của hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
- Emblématiquement: (một cách) tiêu biểu, tượng trưng (nhấn mạnh đến việc là biểu tượng tiêu biểu).
- Allégoriquement: (một cách) ngụ ngôn, bóng bẩy (dùng hình ảnh để biểu đạt ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Littéralement: (một cách) theo nghĩa đen, đúng từng chữ.
- Concrètement: (một cách) cụ thể, thiết thực.
- Réellement: (một cách) thực sự, thực tế.
phó từ
- (một cách) tượng trưng
- Recevoir symboliquement un petit salairenhận tượng trưng một số lượng nhỏ