symbolising
symbolising (Danh từ) - Hành động biểu tượng hóa: Quá trình thể hiện một ý tưởng, khái niệm hoặc đối tượng thông qua việc sử dụng một biểu tượng (symbol). Đây là danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc dùng biểu tượng để đại diện cho điều gì đó.
- (Hành động biểu tượng hóa hòa bình trong tác phẩm nghệ thuật đã được thực hiện thông qua việc sử dụng một con chim bồ câu trắng.)
- (Trong các nền văn hóa cổ đại, hành động biểu tượng hóa quyền lực thường liên quan đến hình ảnh sư tử hoặc đại bàng.)
- Symbolising thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghệ thuật, hoặc tôn giáo để mô tả quá trình tạo ra hoặc giải thích các biểu tượng.
- The ritual involved the symbolising of life and death through the use of masks. (Nghi lễ bao gồm hành động biểu tượng hóa sự sống và cái chết thông qua việc sử dụng mặt nạ.)
- Symbolise (Động từ): Biểu tượng hóa, tượng trưng cho.
- The dove symbolises peace. (Chim bồ câu biểu tượng hóa hòa bình.)
- Symbol (Danh từ): Biểu tượng.
- The cross is a symbol of Christianity. (Thánh giá là một biểu tượng của Cơ đốc giáo.)
- Symbolic (Tính từ): Thuộc về biểu tượng, mang tính biểu tượng.
- The gesture was purely symbolic. (Cử chỉ đó hoàn toàn mang tính biểu tượng.)
- Representation (sự đại diện): Quá trình thể hiện một cái gì đó thông qua một hình ảnh hoặc ký hiệu.
- The symbolising of justice is often seen in the image of a scale. (Sự biểu tượng hóa công lý thường được thấy trong hình ảnh của một chiếc cân.)
- Emblematising (sự biểu trưng hóa): Hành động sử dụng một biểu trưng (emblem) để đại diện.
- The flag's emblematising of national pride is powerful. (Hành động biểu trưng hóa niềm tự hào dân tộc của lá cờ rất mạnh mẽ.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "symbolising", nhưng có thể kết hợp với giới từ để tạo thành cụm: - Symbolising through: Biểu tượng hóa thông qua. - The artist is symbolising through abstract forms. (Người nghệ sĩ đang biểu tượng hóa thông qua các hình thức trừu tượng.)
Không có thành ngữ cố định trực tiếp với "symbolising", nhưng có thể liên quan đến: - A symbol of something: Một biểu tượng của điều gì đó. - The Statue of Liberty is a symbol of freedom. (Tượng Nữ thần Tự do là một biểu tượng của tự do.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
