symbolizing

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được): Hành động tượng trưng hóa, sự biểu trưng: "symbolizing" chỉ hành động hoặc quá trình dùng một ký hiệu, hình ảnh, hoặc vật thể để đại diện cho một khái niệm, ý tưởng, hoặc phẩm chất trừu tượng.
dụ sử dụng
  • (Hành động tượng trưng hóa hòa bình qua hình ảnh chim bồ câu rất phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
  • (Trong nghi lễ, sự biểu trưng của mặt trời mặt trăng trung tâm của buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symbolizing as a cognitive process": Hành động tượng trưng hóa như một quá trình nhận thức.

    • The symbolizing of abstract ideas helps humans communicate complex thoughts. (Hành động tượng trưng hóa các ý tưởng trừu tượng giúp con người giao tiếp những suy nghĩ phức tạp.)
  • "Symbolizing in art": Sự tượng trưng hóa trong nghệ thuật.

    • The symbolizing of freedom in the painting was achieved through the image of a broken chain. (Sự tượng trưng hóa tự do trong bức tranh được thực hiện qua hình ảnh một sợi xích bị gãy.)
Biến thể từ gần giống
  • Symbolize (động từ): tượng trưng cho, biểu tượng của.

    • The color white often symbolizes purity. (Màu trắng thường tượng trưng cho sự tinh khiết.)
  • Symbolic (tính từ): mang tính tượng trưng.

    • The gesture was purely symbolic. (Cử chỉ đó hoàn toàn mang tính tượng trưng.)
  • Symbol (danh từ): biểu tượng, ký hiệu.

    • The dove is a symbol of peace. (Chim bồ câu biểu tượng của hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Representation: sự đại diện, sự biểu trưng.

    • The symbolizing of love can be seen in the heart shape. (Sự biểu trưng của tình yêu có thể thấy qua hình trái tim.)
  • Emblem: biểu tượng, huy hiệu.

    • The symbolizing of the nation's strength is often done through the eagle. (Việc tượng trưng hóa sức mạnh quốc gia thường được thực hiện qua hình ảnh đại bàng.)
  • Signification: ý nghĩa, sự biểu thị.

    • The symbolizing of danger by a red flag is universal. (Sự biểu thị nguy hiểm bằng cờ đỏ phổ biến toàn cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "symbolizing", nhưng có thể dùng các cụm liên quan đến "symbolize"): - Stand for: đại diện cho. - The star on the flag stands for the nation's unity. (Ngôi sao trên lá cờ đại diện cho sự thống nhất của quốc gia.) - Represent: tượng trưng cho. - The lion represents courage in the story. (Sư tử tượng trưng cho lòng dũng cảm trong câu chuyện.)

Thành ngữ liên quan
  • Take on symbolic meaning: mang ý nghĩa tượng trưng.

    • The simple act of sharing bread took on symbolic meaning in the community. (Hành động đơn giản chia sẻ bánh mì đã mang ý nghĩa tượng trưng trong cộng đồng.)
  • Become a symbol of: trở thành biểu tượng của.

    • The statue became a symbol of hope for the people. (Bức tượng đã trở thành biểu tượng của hy vọng cho người dân.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "symbolizing"

symbolizing
A dove is symbolizing peace in the painting.