symbolisme

Học thuật
Thân thiện
symbolisme

Le symbolisme est un mouvement artistique qui utilise des images pour représenter des idées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phong trào tượng trưng: Một trào lưu nghệ thuật văn học phát triển mạnh mẽPháp châu Âu vào cuối thế kỷ 19, phản ứng lại chủ nghĩa tự nhiên chủ nghĩa hiện thực, nhấn mạnh vào việc gợi ý, biểu tượng, cảm xúc thế giới nội tâm hơn là miêu tả hiện thực khách quan.
    • Xu hướng tượng trưng: Phương pháp hoặc khuynh hướng sử dụng các biểu tượng để thể hiện ý tưởng, cảm xúc hoặc các khái niệm trừu tượng trong nghệ thuật, văn học, âm nhạc hoặc sân khấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le symbolisme français a profondément influencé la poésie moderne. (Phong trào tượng trưng Pháp đã ảnh hưởng sâu sắc đến thơ ca hiện đại.)
    • On étudie le symbolisme dans les peintures de Gustave Moreau. (Người ta nghiên cứu xu hướng tượng trưng trong các bức tranh của Gustave Moreau.)
    • Ce poète est un représentant majeur du symbolisme. (Nhà thơ nàymột đại diện quan trọng của phong trào tượng trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le symbolisme religieux": biểu tượng học tôn giáo, việc sử dụng các biểu tượng trong bối cảnh tôn giáo.

    • Le symbolisme religieux est très présent dans l'art médiéval. (Biểu tượng học tôn giáo hiện diện rất nhiều trong nghệ thuật thời Trung Cổ.)
  • "le symbolisme des couleurs": ý nghĩa biểu tượng của màu sắc.

    • L'analyse du symbolisme des couleurs dans ce film est fascinante. (Việc phân tích ý nghĩa biểu tượng của màu sắc trong bộ phim này thật hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Symbolique (adj): mang tính biểu tượng, tượng trưng.

    • La colombe est un oiseau symbolique de la paix. (Chim bồ câumột loài chim biểu tượng cho hòa bình.)
  • Symbole (n.m): biểu tượng, ký hiệu.

    • La balance est le symbole de la justice. (Cán cânbiểu tượng của công lý.)
  • Symboliste (adj/n): (thuộc) chủ nghĩa tượng trưng; người theo chủ nghĩa tượng trưng.

    • Un poète symboliste. (Một nhà thơ theo chủ nghĩa tượng trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouvement symboliste: phong trào tượng trưng (cùng nghĩa khi chỉ trào lưu lịch sử).
  • Allégorie (n.f): phúng dụ, lối nói bóng ( liên quan nhưng khác, thường kể một câu chuyện để thể hiện ý tưởng).
Các cụm từ liên quan
  • Appartenir au symbolisme: thuộc về trào lưu tượng trưng.

    • Ses premières œuvres appartiennent clairement au symbolisme. (Những tác phẩm đầu tiên của ông rõ ràng thuộc về trào lưu tượng trưng.)
  • Être empreint de symbolisme: đậm chất tượng trưng.

    • Son roman est empreint d'un symbolisme complexe. (Cuốn tiểu thuyết của ấy đậm chất tượng trưng phức tạp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "symbolisme" với nghĩa đen. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật phê bình.)

symbolisme

Le symbolisme est un mouvement artistique qui utilise des images pour représenter des idées.

danh từ giống đực
  1. phong trào tượng trưng (trong (văn học)); xu hướng tượng trưng (trong nghệ thuật)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "symbolisme"