simplisme
Học thuậtThân thiện
Le simplisme de cette explication ne rend pas justice à la complexité du problème.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tật đơn giản hóa quá mức: Chỉ một cách tiếp cận hoặc lối suy nghĩ quá đơn giản, bỏ qua những chi tiết, sắc thái hoặc yếu tố phức tạp của một vấn đề, dẫn đến một hiểu biết sai lệch hoặc không đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son analyse est d'un simplisme déconcertant. (Phân tích của anh ta có một sự đơn giản hóa quá mức đến mức đáng lo ngại.)
- Il faut éviter le simplisme lorsqu'on aborde des problèmes sociaux complexes. (Cần phải tránh tật đơn giản hóa quá mức khi tiếp cận các vấn đề xã hội phức tạp.)
- Accuser un seul pays de tous les maux est un pur simplisme. (Đổ lỗi cho một quốc gia duy nhất về mọi tệ nạn là một sự đơn giản hóa quá mức thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans le simplisme": Rơi vào lối suy nghĩ đơn giản hóa quá mức.
- Dans ce débat, beaucoup d'intervenants tombent dans le simplisme. (Trong cuộc tranh luận này, nhiều người tham gia rơi vào lối suy nghĩ đơn giản hóa quá mức.)
"Pécher par simplisme": Mắc lỗi vì quá đơn giản hóa.
- Sa proposition, bien qu'attrayante, pêche par simplisme. (Đề xuất của anh ta, mặc dù hấp dẫn, lại mắc lỗi vì quá đơn giản hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Simpliste (tính từ): Có tính chất đơn giản hóa quá mức, ngây thơ.
- Une vision simpliste du monde. (Một cái nhìn đơn giản hóa quá mức về thế giới.)
Simplification (danh từ giống cái): Sự đơn giản hóa (có thể là hợp lý hoặc quá mức, tùy ngữ cảnh).
- Une simplification excessive peut être trompeuse. (Một sự đơn giản hóa quá mức có thể gây hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Excès de simplification: Sự thái quá trong đơn giản hóa.
- Réductionnisme (trong một số ngữ cảnh): Chủ nghĩa giản lược, xu hướng quy giản một hiện tượng phức tạp về những yếu tố đơn giản hơn.
Từ trái nghĩa
- Nuance: Sự tinh tế, sắc thái.
- Complexité: Sự phức tạp.
- Approche nuancée: Cách tiếp cận đầy sắc thái, tinh tế.
Thành ngữ liên quan
- "Le simplisme est l'ennemi de la vérité": Sự đơn giản hóa quá mức là kẻ thù của sự thật. (Một câu nói phổ biến nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc bỏ qua các chi tiết phức tạp.)
Le simplisme de cette explication ne rend pas justice à la complexité du problème.
danh từ giống đực
- tật đơn giản hóa quá mức