symbolizer

Định nghĩa

Danh từ:
- Người diễn giải hoặc biểu diễn ký hiệu: "symbolizer" chỉ một người kỹ năng trong việc giải thích, thể hiện hoặc đại diện cho các ký hiệu, biểu tượng trong một ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như nghệ thuật, văn hóa, tôn giáo hoặc ngôn ngữ học.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ một người diễn giải ký hiệu tài ba, sử dụng màu sắc hình khối để đại diện cho những cảm xúc phức tạp.)
  • (Trong các nền văn hóa cổ đại, thầy cúng đóng vai trò người biểu diễn các lực lượng tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a symbolizer": đóng vai trò như một người diễn giải ký hiệu.
    The poet acts as a symbolizer of the nation's identity. (Nhà thơ đóng vai trò người diễn giải bản sắc dân tộc.)

  • "symbolizer of [something]": người đại diện cho một khái niệm hoặc hiện tượng.
    The eagle is often a symbolizer of freedom in literature. (Đại bàng thường người đại diện cho sự tự do trong văn học.)

Biến thể từ gần giống
  • Symbolize (động từ): tượng trưng, đại diện cho.
    The dove symbolizes peace. (Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)

  • Symbolic (tính từ): mang tính biểu tượng.
    The gesture was purely symbolic. (Cử chỉ đó hoàn toàn mang tính biểu tượng.)

  • Symbolism (danh từ): chủ nghĩa tượng trưng, việc sử dụng ký hiệu.
    Symbolism is a key element in modern poetry. (Chủ nghĩa tượng trưng một yếu tố chính trong thơ hiện đại.)

Từ đồng nghĩa
  • Interpreter: người giải thích.
  • Representer: người đại diện.
  • Emblematizer: người tạo ra biểu tượng (ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

symbolizer
A symbolizer carefully arranges ancient runes on a stone table.