symboliser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người biểu tượng hóa: "symboliser" chỉ một người kỹ năng trong việc giải thích hoặc thể hiện các biểu tượng. Người này có thể một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc chuyên gia trong lĩnh vực sử dụng biểu tượng để truyền tải ý nghĩa sâu xa.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người biểu tượng hóa tài năng, có thể biến những ý tưởng trừu tượng thành các biểu tượng trực quan.)
  • ( một người biểu tượng hóa, ấy thường sử dụng động vật để đại diện cho cảm xúc con người trong các bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a symboliser": đóng vai trò người biểu tượng hóa.
    • In the ritual, the shaman acts as a symboliser, connecting the physical and spiritual worlds. (Trong nghi lễ, thầy cúng đóng vai trò người biểu tượng hóa, kết nối thế giới vật chất tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Symbolise (động từ): biểu tượng hóa, tượng trưng cho.
    • The dove symbolises peace. (Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)
  • Symbolism (danh từ): chủ nghĩa tượng trưng, việc sử dụng biểu tượng.
    • The poem is rich in symbolism. (Bài thơ giàu tính tượng trưng.)
  • Symbol (danh từ): biểu tượng.
    • The cross is a symbol of Christianity. (Thánh giá biểu tượng của Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Interpreter: người giải thích (thường dùng cho các biểu tượng hoặc ý nghĩa).
  • Representer: người thể hiện (một khái niệm hoặc ý tưởng qua hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Symbolise with: biểu tượng hóa bằng cách sử dụng.
    • The artist symbolises freedom with a soaring eagle. (Người nghệ sĩ biểu tượng hóa tự do bằng một con đại bàng bay cao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

symboliser
A symboliser explains the meaning of an ancient emblem to a group of students.