symbology

/,simbə'lɔlədʤi/ Cách viết khác : (symbolology) /sim'bɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
symbology

Symbology explores the use of ancient symbols in cultural artifacts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng: Lĩnh vực nghiên cứu hoặc thực hành sử dụng các biểu tượng để thể hiện ý tưởng, khái niệm hoặc niềm tin.
    • Khoa nghiên cứu về biểu tượng: Việc nghiên cứu hệ thống về ý nghĩa, lịch sử cách sử dụng của các biểu tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The symbology of ancient Egyptian hieroglyphs is complex. (Nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng trong chữ tượng hình Ai Cập cổ đại rất phức tạp.)
    • He is an expert in religious symbology. (Ông ấy chuyên gia về nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng trong tôn giáo.)
    • Understanding the symbology in her paintings requires knowledge of mythology. (Hiểu được nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng trong các bức tranh của ấy đòi hỏi kiến thức về thần thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The symbology of a flag": Nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng của một lá cờ, nghiên cứu về ý nghĩa của các màu sắc hình ảnh trên quốc kỳ.

    • The course analyzed the national flag's symbology. (Khóa học phân tích nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng của quốc kỳ.)
  • "Visual symbology": Nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng thị giác, tập trung vào các biểu tượng được nhận thức qua thị giác.

    • The film director is known for his rich visual symbology. (Đạo diễn phim nổi tiếng với nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng thị giác phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Symbol (n): Biểu tượng.

    • The dove is a symbol of peace. (Chim bồ câu biểu tượng của hòa bình.)
  • Symbolic (adj): Mang tính tượng trưng, biểu tượng.

    • The gesture was purely symbolic. (Cử chỉ đó hoàn toàn mang tính tượng trưng.)
  • Symbolism (n): Chủ nghĩa tượng trưng (trong văn học/nghệ thuật); hệ thống các biểu tượng.

    • The poet's use of symbolism is profound. (Việc sử dụng chủ nghĩa tượng trưng của nhà thơ rất sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Study of symbols: Khoa nghiên cứu về biểu tượng.
  • Iconology: Khoa nghiên cứu về hình tượng, biểu tượng (thường trong nghệ thuật thị giác).
Lưu ý
  • Phân biệt với "Symbolism": Trong khi "symbology" thường nhấn mạnh đến việc nghiên cứu hoặc hệ thống sử dụng biểu tượng một cách phương pháp, "symbolism" có thể chỉ một trào lưu nghệ thuật (Chủ nghĩa Tượng trưng) hoặc việc sử dụng biểu tượng nói chung.
    • Symbology helps us decode the meaning behind corporate logos. (Nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng giúp chúng ta giải mã ý nghĩa đằng sau các logo công ty.)
    • Symbolism was a major movement in 19th-century French poetry. (Chủ nghĩa Tượng trưng một trào lưu lớn trong thơ ca Pháp thế kỷ 19.)
symbology

Symbology explores the use of ancient symbols in cultural artifacts.

danh từ
  1. nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng