symbololatry

/,simbə'lɔlətri/ Cách viết khác : (symbololatry) /sim'bɔlətri/
Học thuật
Thân thiện
symbololatry

A historian studies ancient cultures that practiced symbololatry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thờ vật tượng trưng: Hành động tôn thờ, sùng bái các biểu tượng (symbols) một cách quá mức, thay vì thực thể hoặc ý tưởng chúng đại diện. Điều này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự sùng bái mù quáng vào hình thức bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some critics accuse the movement of descending into mere symbololatry, where the flag is revered more than the ideals it represents. (Một số nhà phê bình cáo buộc phong trào đã sa vào chủ nghĩa sùng bái biểu tượng đơn thuần, nơi lá cờ được tôn sùng hơn cả những lý tưởng đại diện.)
    • The scholar warned against the symbololatry that can occur in religious practices, where rituals become empty forms. (Học giả cảnh báo chống lại sự thờ vật tượng trưng có thể xảy ra trong các thực hành tôn giáo, nơi các nghi lễ trở thành những hình thức trống rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into symbololatry": rơi vào tình trạng sùng bái biểu tượng.

    • The political campaign risked falling into symbololatry, focusing more on slogans than on substantive policies. (Chiến dịch chính trị nguy rơi vào chủ nghĩa sùng bái biểu tượng, tập trung vào khẩu hiệu nhiều hơn các chính sách thực chất.)
  • "the danger of symbololatry": mối nguy hiểm của việc thờ vật tượng trưng.

    • His essay discusses the danger of symbololatry in modern consumer culture. (Bài tiểu luận của ông thảo luận về mối nguy hiểm của chủ nghĩa sùng bái biểu tượng trong văn hóa tiêu dùng hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Symbol (n): biểu tượng, ký hiệu.

    • The dove is a symbol of peace. (Chim bồ câu biểu tượng của hòa bình.)
  • Idolatry (n): sự thờ thần tượng, sự sùng bái thái quá.

    • The celebrity idolatry among teenagers is sometimes concerning. (Việc thờ thần tượng người nổi tiếng trong giới thanh thiếu niên đôi khi đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Iconolatry: sự thờ lạy hình tượng, thánh tượng (nghĩa gần, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
  • Fetishism (trong một số ngữ cảnh): sự sùng bái vật thể (với ý nghĩa tâm lý hoặc nhân chủng học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "symbololatry")

symbololatry

A historian studies ancient cultures that practiced symbololatry.

danh từ
  1. sự thờ vật tượng trưng

Từ đồng nghĩa