symbolology
/,simbə'lɔlədʤi/ Cách viết khác : (symbolology) /sim'bɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng: "Symbolology" là nghiên cứu hoặc nghệ thuật sử dụng các biểu tượng để diễn đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc thông điệp. Nó tập trung vào việc hiểu và áp dụng hệ thống biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient text requires a deep understanding of symbolology to be fully interpreted. (Văn bản cổ đại đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng mới có thể được giải mã đầy đủ.)
- Her painting is a masterpiece of modern symbolology. (Bức tranh của cô ấy là một kiệt tác của nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The symbolology of dreams": Hệ thống biểu tượng trong giấc mơ.
- Psychologists often study the symbolology of dreams to understand the subconscious. (Các nhà tâm lý học thường nghiên cứu hệ thống biểu tượng trong giấc mơ để hiểu tiềm thức.)
"Cultural symbolology": Nghệ thuật/biểu tượng học văn hóa.
- Understanding the cultural symbolology of a society is key to understanding its values. (Hiểu được nghệ thuật biểu tượng văn hóa của một xã hội là chìa khóa để hiểu các giá trị của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Symbol (n): Biểu tượng.
- The dove is a symbol of peace. (Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.)
Symbolism (n): Chủ nghĩa tượng trưng (trong văn học/nghệ thuật); sự sử dụng biểu tượng.
- The poet is known for his rich symbolism. (Nhà thơ được biết đến với chủ nghĩa tượng trưng phong phú của mình.)
Semiotics (n): Ký hiệu học (ngành nghiên cứu về các dấu hiệu và biểu tượng rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Iconology: Nghiên cứu về biểu tượng và hình tượng.
- Study of symbols: Nghiên cứu về các biểu tượng.
Lưu ý
- "Symbolology" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến hơn so với "symbolism". Nó thường nhấn mạnh vào khía cạnh hệ thống, nghệ thuật hoặc phương pháp luận của việc sử dụng biểu tượng.
danh từ
- nghệ thuật diễn đạt bằng tượng trưng