symmetrise

/'simitraiz/ Cách viết khác : (symmetrise) /'simitraiz/
Học thuật
Thân thiện
symmetrise

The mathematician symmetrised the pattern around the central axis.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho đối xứng, tạo tính đối xứng: Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh một đối tượng, hình dạng, hoặc cấu trúc để trở nên đối xứng. Điều này có thể liên quan đến việc sắp xếp các phần tử sao cho hai nửa hình ảnh phản chiếu của nhau qua một đường thẳng, mặt phẳng hoặc điểm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The architect had to symmetrise the building's facade to meet the classical design principles. (Kiến trúc sư phải làm đối xứng mặt tiền của tòa nhà để đáp ứng các nguyên tắc thiết kế cổ điển.)
    • In mathematics, you can symmetrise a matrix by adding it to its transpose. (Trong toán học, bạn có thể làm đối xứng một ma trận bằng cách cộng với ma trận chuyển vị của .)
    • The software can automatically symmetrise the facial features in the portrait. (Phần mềm có thể tự động tạo tính đối xứng cho các đường nét trên khuôn mặt trong bức chân dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học vật : "Symmetrise" thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học để chỉ việc áp dụng một phép toán hoặc quy trình nhằm đảm bảo tính đối xứng cho một phương trình, hàm số, hoặc hệ thống.
    • The goal is to symmetrise the wave function for identical particles. (Mục tiêu làm đối xứng hàm sóng cho các hạt đồng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Symmetrize (động từ): Đây cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, của từ "symmetrise" (phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh). Cả hai cùng nghĩa cách dùng.
  • Symmetrisation / Symmetrization (danh từ): Sự làm cho đối xứng, quá trình tạo tính đối xứng.
    • The symmetrisation of the data set improved the model's accuracy. (Việc làm đối xứng tập dữ liệu đã cải thiện độ chính xác của mô hình.)
  • Symmetric / Symmetrical (tính từ): tính đối xứng.
    • A butterfly's wings are symmetrical. (Đôi cánh của con bướm đối xứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Balance: Cân bằng (thường về bố cục hoặc lực).
  • Regularize: Làm cho đều đặn, quy củ.
Từ trái nghĩa
  • Asymmetrise / Asymmetrize (động từ): Làm mất đối xứng, làm cho không đối xứng.
  • Skew: Làm lệch, làm xiên.
symmetrise

The mathematician symmetrised the pattern around the central axis.

ngoại động từ
  1. làm đối xứng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống