symmetrization
/,simitrai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm đối xứng: Hành động hoặc quá trình biến đổi một đối tượng (thường là một hình học, ma trận, hoặc hàm số) để nó trở nên đối xứng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong toán học và vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The symmetrization of the matrix is a crucial step in solving the equation. (Việc làm đối xứng ma trận là một bước quan trọng để giải phương trình.)
- This algorithm performs the symmetrization of the data set. (Thuật toán này thực hiện việc làm đối xứng tập dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Symmetrization operator": Toán tử làm đối xứng.
- The symmetrization operator ensures the wave function obeys the Pauli exclusion principle. (Toán tử làm đối xứng đảm bảo hàm sóng tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli.)
"Symmetrization procedure": Quy trình/thủ tục làm đối xứng.
- The symmetrization procedure in tensor calculus can be quite complex. (Thủ tục làm đối xứng trong phép tính tensor có thể khá phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Symmetrize (động từ): Làm cho đối xứng.
- You need to symmetrize this tensor before proceeding. (Bạn cần làm đối xứng tensor này trước khi tiếp tục.)
Symmetrical (tính từ): Có tính đối xứng.
- The design is perfectly symmetrical. (Thiết kế hoàn toàn đối xứng.)
Symmetry (danh từ): Tính đối xứng.
- The symmetry of the snowflake is beautiful. (Tính đối xứng của bông tuyết thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Balancing: Sự cân bằng (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Equalization: Sự cân bằng hóa, làm cho bằng nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.
danh từ
- sự làm đối xứng