sympathetic ink

/,simpə'θətik'iɳk/
Học thuật
Thân thiện
sympathetic ink

A child writes a secret message with sympathetic ink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực hóa học, mực vô hình: Một loại mực đặc biệt, khi viết ra ban đầu không nhìn thấy được (hoặc màu rất nhạt), chỉ hiện lên rõ ràng sau khi được xử lý bằng một phương pháp hóa học cụ thể như làm nóng, chiếu tia cực tím, hoặc bôi một loại thuốc thử lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Spies in the 18th century often used sympathetic ink to write secret messages. (Các điệp viên ở thế kỷ 18 thường dùng mực hóa học để viết thư mật.)
    • The children wrote with lemon juice, a common type of sympathetic ink, and revealed the writing by holding the paper near a light bulb. (Bọn trẻ viết bằng nước chanh, một loại mực vô hình phổ biến, làm lộ chữ viết bằng cách tờ giấy gần bóng đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write in sympathetic ink": viết bằng mực hóa học.
    • The instructions were written in sympathetic ink on the back of the map. (Chỉ dẫn được viết bằng mực hóa họcmặt sau tấm bản đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Invisible ink (n): mực vô hình (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • The secret formula was written in invisible ink. (Công thức bí mật được viết bằng mực vô hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Invisible ink: mực vô hình.
  • Secret ink: mực bí mật.
sympathetic ink

A child writes a secret message with sympathetic ink.

danh từ
  1. mực hoá học