sympathetically
Trạng từ: "sympathetically" có hai nghĩa chính: 1. Một cách thông cảm, đồng cảm: Thể hiện sự hiểu biết và chia sẻ nỗi buồn, khó khăn của người khác. 2. Liên quan đến hệ thần kinh giao cảm: Trong sinh học, chỉ cách thức mà một kích thích tác động lên hệ thần kinh giao cảm.
Nghĩa thứ nhất:
- She listened to him sympathetically. (Cô ấy lắng nghe anh ta một cách thông cảm.)
- He nodded sympathetically when she described her loss. (Anh ấy gật đầu đồng cảm khi cô ấy mô tả sự mất mát của mình.)
Nghĩa thứ hai:
- The stimulus acted sympathetically on the nervous system. (Kích thích tác động lên hệ thần kinh giao cảm.)
"to speak sympathetically": nói chuyện với giọng điệu thông cảm.
- The counselor spoke sympathetically to the grieving family. (Nhà tư vấn đã nói chuyện với giọng thông cảm với gia đình đang đau buồn.)
"to look sympathetically": nhìn với ánh mắt đồng cảm.
- He looked sympathetically at the injured dog. (Anh ấy nhìn chú chó bị thương với ánh mắt đồng cảm.)
Sympathetic (tính từ): thông cảm, đồng cảm.
- She is a very sympathetic person. (Cô ấy là một người rất biết thông cảm.)
Sympathy (danh từ): sự thông cảm, lòng trắc ẩn.
- I have great sympathy for your situation. (Tôi rất thông cảm với hoàn cảnh của bạn.)
Compassionately: một cách từ bi, trắc ẩn.
- He treated the homeless man compassionately. (Anh ấy đối xử với người vô gia cư một cách từ bi.)
Understandingly: một cách hiểu biết, thấu hiểu.
- She smiled understandingly at his mistake. (Cô ấy mỉm cười thấu hiểu trước lỗi lầm của anh ấy.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "sympathetically", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - respond sympathetically: đáp lại một cách thông cảm. - The doctor responded sympathetically to the patient's concerns. (Bác sĩ đáp lại một cách thông cảm trước những lo lắng của bệnh nhân.)
- "to be in sympathy with": đồng tình, ủng hộ.
- I am in sympathy with your proposal. (Tôi đồng tình với đề xuất của bạn.)